- Đề nghị, thương lượng và khuyên bảo
- Từ ngữ thời gian và phó từ tần suất
- 还是 và 或者
- Sự tiến hành của động tác
- Câu hai tân ngữ
- Hỏi bằng 怎么 và 怎么样
- Câu liên động và câu kiêm ngữ
- Cách đọc tiền Nhân dân tệ
- Mức độ: 太……了, 又……又……, 一点儿 và 有(一)点儿
- Động từ lặp lại
- Ngày tháng năm và câu vị ngữ danh từ
- Các cách đặt câu hỏi: ngữ điệu, 吧, 是不是, 不是……吗
- Cách nói giờ và từ ngữ chỉ thời gian
- Giới từ 离, 从, 往, 对 và 从……到……
- Phương vị từ và biểu đạt sự tồn tại
- Số ước lượng và câu hỏi với 多
- Động từ năng nguyện
- Phó từ 再 và 又
- Bổ ngữ trạng thái
- Trợ từ ngữ khí 了 cuối câu
- Hoàn thành của động tác: động từ + 了
- Câu phức: 因为……所以……, 要是……就……, 虽然……但是……
- Phó từ 就 và 才
- Bổ ngữ kết quả
- Ngữ chủ vị làm định ngữ
- Bổ ngữ thời lượng và động từ ly hợp