怎么 · 怎么样 · 怎么不/没 · 怎么了
Bài 17, 18, 19, 24, 27: Hỏi bằng 怎么 và 怎么样
Hỏi phương thức (怎么 + động từ), hỏi nhận xét (怎么样), hỏi nguyên nhân (怎么不/没……) và hỏi tình hình (怎么了).
Giáo trình Hán ngữ · Hán 2 · Bài 17 · Hán 2 · Bài 18 · Hán 2 · Bài 19 · Hán 2 · Bài 24 · Hán 2 · Bài 27
A:你怎么去公园? B:我坐车去。
A: Bạn đi công viên bằng cách nào? B: Tôi đi xe.
Giải thích
Cấu trúc “怎么 + động từ” dùng để hỏi phương pháp hoặc phương thức tiến hành của hành vi, động tác, đề nghị đối phương nói rõ “làm việc nào đó như thế nào” (怎么去呢?: đi như thế nào, đi bằng cách nào, bằng phương tiện gì?). Trợ từ ngữ khí “呢” dùng ở cuối câu hỏi khiến cho ngữ khí câu dịu đi.
Sau “怎么” thêm động từ ở thể phủ định để hỏi nguyên nhân (怎么没来, 怎么不喝).
Khi hỏi thăm về một sự việc đã xảy ra, về quá trình, nguyên nhân, lý do đã xảy ra của sự việc đó, người ta dùng “怎么了?”.
Qua bài tập của sách: hỏi cách thức dùng “怎么 + động từ” (怎么去, 怎么读, 怎么写, 怎么卖); hỏi nhận xét, tình hình hay xin ý kiến dùng “怎么样” (这本词典怎么样? 你试试这件怎么样? 我们骑车去,怎么样?).
Cấu trúc
- 怎么动词 (V)
Hỏi phương pháp, phương thức tiến hành hành vi, động tác; thêm 呢 cuối câu để ngữ khí dịu hơn.
A:咱们怎么去? B:骑车去吧。
A: Chúng mình đi bằng cách nào? B: Đi xe đạp đi.
A:你怎么去公园? B:我坐车去。
A: Bạn đi công viên bằng cách nào? B: Tôi đi xe.
A:我们怎么去呢? B:骑车去吧。
A: Chúng ta đi bằng cách nào nhỉ? B: Đi xe đạp đi.
- Schủ ngữ怎么样? / ……,怎么样?
Hỏi nhận xét, tình hình hoặc xin ý kiến (theo các bài tập chọn 怎么 / 怎么样 của sách).
这本词典怎么样?
Cuốn từ điển này thế nào?
你看看这本词典怎么样?
Bạn xem thử cuốn từ điển này thế nào?
我们骑车去,怎么样?
Chúng ta đi xe đạp, được không?
- 怎么不/没动词
Sau “怎么” thêm động từ ở thể phủ định để hỏi nguyên nhân.
A:玛丽怎么没来? B:老师,她今天有点儿不舒服,要去医院,不能来上课。
A: Sao Mary không đến? B: Thưa thầy, hôm nay cô ấy hơi khó chịu, phải đi bệnh viện, không thể đến lớp.
A:昨天你怎么没去学太极拳? B:昨天我有事。
A: Hôm qua sao bạn không đi học Thái cực quyền? B: Hôm qua tôi có việc.
A:你怎么不喝啤酒? B:我不喜欢喝啤酒。
A: Sao bạn không uống bia? B: Tôi không thích uống bia.
- Schủ ngữ怎么了?
Hỏi về sự việc đã xảy ra, quá trình, nguyên nhân, lý do của sự việc đó.
A:你怎么了? B:我感冒了。
A: Bạn làm sao vậy? B: Tôi bị cảm.
A:玛丽怎么了? B:她肚子疼。
A: Mary làm sao vậy? B: Cô ấy đau bụng.
A:你的电脑怎么了? B:不能上网了。
A: Máy tính của bạn sao vậy? B: Không lên mạng được nữa.
Ghi chú cách dùng
- Đại từ nghi vấn khác trả lời khác: 去哪儿 → nơi chốn (我去书店), 什么时候去 → thời gian (我上午去), 怎么去 → phương tiện (我骑自行车), 跟谁一起去 → người (我跟我朋友一起去).
Luyện tập
25 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.