因为……所以…… · 要是……就…… · 虽然……但是……

yīnwèi……suǒyǐ…… · yàoshi……jiù…… · suīrán……dànshì……

Bài 27–28: Câu phức: 因为……所以……, 要是……就……, 虽然……但是……

Ba cặp từ nối thường gặp: nguyên nhân – kết quả, giả thiết – kết quả, chuyển ngoặt.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 2 · Bài 27 · Hán 2 · Bài 28

他虽然学的时间不长,但是学得很好。

Tā suīrán xué de shíjiān bù cháng, dànshì xué de hěn hǎo.

Anh ấy tuy học chưa lâu nhưng học rất tốt.

Giải thích

因为……所以…… dùng nối một câu phức nhân quả, để biểu đạt nguyên nhân và kết quả của sự vật. 因为 và 所以 đều có thể sử dụng độc lập: 因为 biểu thị nguyên nhân, 所以 biểu thị kết quả.

要是……(的话),就…… dùng để nối câu phức, biểu thị kết quả được sản sinh trong tình hình giả định (nếu… thì…).

虽然……但是…… dùng để nối hai phân câu, biểu thị quan hệ chuyển ngoặt: trước tiên khẳng định và thừa nhận sự thật sau 虽然, sau đó làm nổi bật ý phía sau của 但是. 但是 có thể dùng độc lập.

Cấu trúc

  1. 因为nguyên nhân,所以kết quả

    因为 và 所以 đều có thể dùng độc lập: 因为 nêu nguyên nhân, 所以 nêu kết quả.

    • 他因为病了,所以没有来上课。

      Tā yīnwèi bìng le, suǒyǐ méiyǒu lái shàngkè.

      Vì anh ấy bị ốm nên không đến lớp.

    • 他因为要在中国工作,所以学习汉语。

      Tā yīnwèi yào zài Zhōngguó gōngzuò, suǒyǐ xuéxí Hànyǔ.

      Vì anh ấy sẽ làm việc ở Trung Quốc nên học tiếng Hán.

    • 因为她学习很努力,所以学得很好。

      Yīnwèi tā xuéxí hěn nǔlì, suǒyǐ xué de hěn hǎo.

      Vì cô ấy học rất chăm nên học rất tốt.

    • 因为下雨,下午我们不去公园了。

      Yīnwèi xiàyǔ, xiàwǔ wǒmen bú qù gōngyuán le.

      Vì trời mưa nên chiều nay chúng tôi không đi công viên nữa.

    • 我觉得很寂寞,所以常常想家。

      Wǒ juéde hěn jìmò, suǒyǐ chángcháng xiǎng jiā.

      Tôi thấy rất cô đơn nên thường nhớ nhà.

  2. 要是giả thiết (的话),就kết quả

    Kết quả được sản sinh trong tình hình giả định.

    • 要是你来,就给我打个电话,我去车站接你。

      Yàoshi nǐ lái, jiù gěi wǒ dǎ ge diànhuà, wǒ qù chēzhàn jiē nǐ.

      Nếu bạn đến thì gọi điện cho tôi, tôi ra ga đón.

    • 要是想家,就给妈妈打个电话。

      Yàoshi xiǎng jiā, jiù gěi māma dǎ ge diànhuà.

      Nếu nhớ nhà thì gọi điện cho mẹ.

    • 要是你去,我就去。

      Yàoshi nǐ qù, wǒ jiù qù.

      Nếu bạn đi thì tôi đi.

  3. 虽然phân câu 1,但是phân câu 2

    Quan hệ chuyển ngoặt: thừa nhận sự thật sau 虽然, nhấn mạnh ý sau 但是; 但是 có thể dùng độc lập.

    • 他虽然学的时间不长,但是学得很好。

      Tā suīrán xué de shíjiān bù cháng, dànshì xué de hěn hǎo.

      Anh ấy tuy học chưa lâu nhưng học rất tốt.

    • 外边虽然很冷,但是屋子里很暖和。

      Wàibian suīrán hěn lěng, dànshì wūzi lǐ hěn nuǎnhuo.

      Bên ngoài tuy rất lạnh nhưng trong phòng rất ấm.

    • 我也想家,但是我不感到寂寞。

      Wǒ yě xiǎng jiā, dànshì wǒ bù gǎndào jìmò.

      Tôi cũng nhớ nhà nhưng không thấy cô đơn.

Luyện tập

22 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 212 câu Bắt đầu