还是 · 或者 · 还是 (mong muốn)

háishi · huòzhě · háishi

Bài 16, 17, 22, 23, 28: 还是 và 或者

Phân biệt 还是 trong câu hỏi lựa chọn, 或者 trong câu kể, và 还是 biểu thị mong muốn.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 2 · Bài 16 · Hán 2 · Bài 17 · Hán 2 · Bài 22 · Hán 2 · Bài 23 · Hán 2 · Bài 28

你喝茶还是喝咖啡?

Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?

Bạn uống trà hay uống cà phê?

Giải thích

Cách dùng không giống nhau của 或者 và 还是 là: 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn (A 还是 B?). 或者 thường dùng nhiều trong câu kể (A 或者 B).

Ngoài ra, 还是 biểu thị sự mong muốn, có nghĩa "thế này khá tốt" hoặc "làm thế này khá tốt": 还是 + 想/động từ……

Cấu trúc

  1. A 还是 B ?

    Dùng trong câu hỏi lựa chọn; người nghe chọn một trong hai.

    • A:你喝茶还是喝咖啡? B:我喝咖啡。

      A: Nǐ hē chá háishi hē kāfēi? B: Wǒ hē kāfēi.

      A: Bạn uống trà hay uống cà phê? B: Tôi uống cà phê.

    • A:你上午去还是下午去? B:下午去。

      A: Nǐ shàngwǔ qù háishi xiàwǔ qù? B: Xiàwǔ qù.

      A: Bạn đi buổi sáng hay buổi chiều? B: Đi buổi chiều.

    • 你是日本人还是韩国人?

      Nǐ shì Rìběn rén háishi Hánguó rén?

      Bạn là người Nhật hay người Hàn?

    • 你上午去还是下午去呢?

      Nǐ shàngwǔ qù háishi xiàwǔ qù ne?

      Bạn đi buổi sáng hay buổi chiều nhỉ?

    • 你的手机是新的还是旧的?

      Nǐ de shǒujī shì xīn de háishi jiù de?

      Điện thoại của bạn là cái mới hay cái cũ?

    • 你骑车去还是坐车去?

      Nǐ qí chē qù háishi zuò chē qù?

      Bạn đi bằng xe đạp hay đi bằng xe?

    • 你一个人去还是跟朋友一起去?

      Nǐ yí ge rén qù háishi gēn péngyou yìqǐ qù?

      Bạn đi một mình hay đi cùng bạn bè?

  2. A 或者 B

    Thường dùng nhiều trong câu kể (trần thuật).

    • A:星期天,你做什么? B:我常常在宿舍看书或者跟朋友聊天儿。

      A: Xīngqītiān, nǐ zuò shénme? B: Wǒ chángchang zài sùshè kàn shū huòzhě gēn péngyou liáotiānr.

      A: Chủ nhật bạn làm gì? B: Tôi hay đọc sách ở ký túc xá hoặc trò chuyện với bạn.

    • 晚上我常常听音乐或者看电视。

      Wǎnshang wǒ chángchang tīng yīnyuè huòzhě kàn diànshì.

      Buổi tối tôi hay nghe nhạc hoặc xem tivi.

    • 茶或者咖啡都行。

      Chá huòzhě kāfēi dōu xíng.

      Trà hay cà phê đều được.

  3. 还是想 / động từ (……吧)

    Biểu thị sự mong muốn; nghĩa "thế này khá tốt / làm thế này khá tốt".

    • 我还是想一个人住一个房间,不愿意跟别人合住。

      Wǒ háishi xiǎng yí ge rén zhù yí ge fángjiān, bú yuànyì gēn biérén hézhù.

      Tôi vẫn muốn một mình ở một phòng, không muốn ở chung với người khác.

    • 天冷了,还是买一件羽绒服吧。

      Tiān lěng le, háishi mǎi yí jiàn yǔróngfú ba.

      Trời lạnh rồi, hay là mua một cái áo lông vũ đi.

Lỗi thường gặp

  • 你喝咖啡或者喝茶?

    你喝咖啡还是喝茶?

    câu hỏi lựa chọn dùng 还是, không dùng 或者

Luyện tập

22 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 212 câu Bắt đầu