再 · 又
Bài 24, 26, 27, 28: Phó từ 再 và 又
Phân biệt 再 (lặp lại chưa xảy ra) và 又 (lặp lại đã xảy ra).
Giáo trình Hán ngữ · Hán 2 · Bài 24 · Hán 2 · Bài 26 · Hán 2 · Bài 27 · Hán 2 · Bài 28
他昨天来看我了,今天又来了。
Hôm qua anh ấy đến thăm tôi, hôm nay lại đến.
Giải thích
Phó từ 再 và 又 đều đặt trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị sự lặp lại của động tác hoặc tình hình. Điểm khác nhau là: 再 dùng để biểu thị động tác hoặc tình hình chưa lặp lại; 又 nói chung dùng để biểu thị động tác hoặc tình hình đã lặp lại.
Với 再 (Bài 24): đặt trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị sự lặp lại hay tiếp tục của động tác (trạng thái); sự lặp lại hay tiếp tục này còn chưa được thực hiện.
Cấu trúc
- 再Vđộng từ
Lặp lại hoặc tiếp tục của động tác (trạng thái) nhưng còn chưa được thực hiện.
您再说一遍,好吗?
Thầy nói lại một lần nữa, được không ạ?
明天我再来。
Ngày mai tôi lại đến.
今天我去看她了,我想明天再去。
Hôm nay tôi đã đi thăm cô ấy, tôi muốn ngày mai đi lại.
他上午来了,下午没有再来。
Sáng anh ấy đã đến, chiều không đến lại.
- 又Vđộng từ
Động tác hoặc tình hình đã lặp lại.
他昨天来看我了,今天又来了。
Hôm qua anh ấy đến thăm tôi, hôm nay lại đến.
他昨天没来上课,今天又没来。
Hôm qua anh ấy không đến lớp, hôm nay lại không đến.
Ghi chú cách dùng
- Việc chưa xảy ra (sắp / sẽ lặp lại) dùng 再; việc đã xảy ra (đã lặp lại) dùng 又.
Luyện tập
23 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.