元 / 角 / 分 · 块 / 毛 / 分
Bài 19: Cách đọc tiền Nhân dân tệ
Đơn vị tiền Nhân dân tệ trong văn viết và khẩu ngữ, cách đọc số tiền và khi nào bỏ đơn vị cuối.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 2 · Bài 19
46.50元:四十六块五(毛)
46,5 tệ: bốn mươi sáu đồng rưỡi
Giải thích
Đơn vị tính toán của đồng Nhân dân tệ là “元”, “角”, “分”; trong khẩu ngữ nói “块”, “毛”, “分”. Hàng đơn vị cuối có thể không nói; nếu giữa có hai hoặc hơn hai đơn vị có số 0, đơn vị cuối cùng phải nói ra (100.50元 đọc là 一百块○五毛).
Nếu chỉ có một đơn vị 块, 毛 hoặc 分, trong khẩu ngữ thường thêm một chữ “钱” ở sau cùng (二十块钱, 五毛钱, 五分钱).
Cấu trúc
元 / 角 / 分 (văn viết) ⇄ 块 / 毛 / 分 (khẩu ngữ)
Đơn vị tính toán của đồng Nhân dân tệ; đơn vị cuối cùng có thể không nói.
31.89元:三十一块八毛九(分)
31,89 tệ
46.50元:四十六块五(毛)
46,5 tệ
898.40元:八百九十八块四(毛)
898,4 tệ
Giữa có số 0: ……块○……毛
Giữa có hai hoặc hơn hai đơn vị có số 0 thì đơn vị cuối cùng phải nói ra.
100.50元:一百块○五毛
100,5 tệ
- Chỉ có một đơn vị: ……块 / 毛 / 分钱có thể bỏ
Khẩu ngữ thường thêm “钱” ở sau cùng.
20.00元:二十块(钱)
20 tệ
0.50元:五毛(钱)
5 hào
0.05元:五分(钱)
5 xu
Luyện tập
25 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.