- Sự tồn tại và xuất hiện của người, sự vật: câu tồn hiện
- Biểu đạt sự thay đổi: “越来越……” và “越……越……”
- Câu chữ “把” (1): 把 + tân ngữ + động từ + 在/到/给/成
- Câu chữ “把” (2): yêu cầu khi dùng, phủ định
- Ý nghĩa bị động: câu chữ “被”
- Một số điểm nhỏ: danh từ lặp lại, 还, 才, 又, 你说……, 可+động từ, ……好了
- Bổ ngữ khả năng (1): V + 得/不 + bổ ngữ kết quả / xu hướng
- Bổ ngữ khả năng: V + 得/不 + 了(liǎo), V + 得/不 + 下; so sánh với 能/可以
- Bổ ngữ khả năng (2): 动, 好, 住 và so sánh với bổ ngữ trạng thái
- Câu phức điều kiện: 只要……就…… và 只有……才……
- Biểu đạt kết quả của động tác: nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng (起来, 出来, 下去, 下来)
- Cách dùng linh hoạt của đại từ nghi vấn (1): chỉ bất kỳ và chỉ không xác định
- Cách dùng linh hoạt của đại từ nghi vấn (2): chỉ đặc biệt (两个疑问代词呼应)
- Thứ tự và sự đồng thời của động tác: 一边……一边……; 先……再(又)……然后……最后……
- Ngữ xen vào “看样子” và so sánh “像……一样”
- Câu phức không có từ nối (giả thiết, nhân quả) và các cặp từ nối thường gặp
- Bổ ngữ trạng thái (2): V + 得 + cụm động từ
- Câu phản vấn
- Biểu đạt nhấn mạnh: 连……也/都…… và hai lần phủ định