疑问代词的活用:任指 · 虚指
Bài 13, 18: Cách dùng linh hoạt của đại từ nghi vấn (1): chỉ bất kỳ và chỉ không xác định
Đại từ nghi vấn không dùng để hỏi mà chỉ bất kỳ (kèm 都/也) hoặc chỉ người, vật không xác định.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 13 · Hán 4 · Bài 18
天太冷,我哪儿也不想去。
Trời lạnh quá, tôi chẳng muốn đi đâu cả.
Giải thích
Đại từ nghi vấn, ngoài việc biểu thị nghi vấn và phản vấn ra, còn có thể biểu đạt sự chỉ định bất kỳ (任指, nhiệm chỉ), chỉ định đặc biệt (特指, đặc chỉ) và chỉ định ngầm (虚指, hư chỉ). Chủ điểm này học 任指 và 虚指; 特指 ở chủ điểm kế tiếp.
Khi đại từ nghi vấn biểu thị sự chỉ định bất kỳ (任指, còn gọi là 泛指) thì “谁” biểu thị bất cứ người nào; “什么” biểu thị bất kỳ đồ vật nào; “怎么” biểu thị bất kỳ phương thức hoặc phương pháp nào; “哪儿” biểu thị bất cứ nơi nào; “什么时候” biểu thị bất kỳ thời gian nào... Trong câu thường dùng phó từ “也” hoặc “都” phối hợp với các đại từ nghi vấn đó.
Chỉ định ngầm (虚指) biểu thị người hoặc sự vật không xác định được, không biết, không nói ra được hoặc không cần nói ra. Ví dụ ở Bài 13: “什么” trong 没有什么呀 không biểu thị nghi vấn mà biểu thị một sự vật không xác định.
Cấu trúc
- 谁 / 什么 / 怎么 / 哪儿 / 什么时候都 / 也…
Chỉ định bất kỳ (任指): 谁 = bất cứ người nào; 什么 = bất kỳ đồ vật nào; 怎么 = bất kỳ phương thức, phương pháp nào; 哪儿 = bất cứ nơi nào; 什么时候 = bất kỳ thời gian nào. Thường dùng phó từ 也 / 都 phối hợp.
我们班的同学谁都喜欢她。
Bạn học trong lớp chúng tôi ai cũng quý cô ấy.
天太冷,我哪儿也不想去。
Trời lạnh quá, tôi chẳng muốn đi đâu cả.
怎么办都行,我没意见。
Làm thế nào cũng được, tôi không có ý kiến.
吃什么都可以。
Ăn gì cũng được.
你什么时候来我都欢迎。
Bạn lúc nào đến tôi cũng hoan nghênh.
谁 / 什么 / 怎么 / 哪儿 (không xác định)
Chỉ định ngầm (虚指): biểu thị người hoặc sự vật không xác định được, không biết, không nói ra được hoặc không cần nói ra.
这个人我好像在哪儿见过。
Người này hình như tôi đã gặp ở đâu đó.
我的照相机不知怎么弄坏了。
Máy ảnh của tôi không biết sao lại hỏng.
朋友要回国了,我应该买点什么礼物送给她。
Bạn sắp về nước, tôi nên mua món quà gì đó tặng cô ấy.
我听谁说过这件事。
Tôi nghe ai đó nói chuyện này rồi.
没有什么呀。
Không có gì đâu.
Ghi chú cách dùng
- Chỉ bất kỳ (任指): trong câu thường có phó từ 也 hoặc 都 đi kèm đại từ nghi vấn.
- “什么” trong 没有什么呀 (Bài 13) không hỏi mà chỉ một sự vật không xác định.
Lỗi thường gặp
我的电脑坏了,什么也修不好。我的电脑坏了,怎么也修不好。
chỉ phương thức, cách làm thì dùng 怎么
我刚来中国的时候,什么汉语不会说。我刚来中国的时候,什么话也不会说。/ 一句汉语不会说
Luyện tập
26 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.