- Giới từ 由 và 由于
- Phó từ chỉ nhịp độ diễn biến: 马上, 顿时, 立刻, 一下子, 渐渐, 逐渐
- Nối thành phần: 并, 并且 và 以及
- Miễn cưỡng, không nỡ, bất đắc dĩ: 勉强, 不忍, 舍不得, 不得不
- Đối chiếu, nghi vấn và gợi ý: 不是……而是……, 是否, 不妨
- Khẳng định và rút ra kết luận: 当然, 的确, 无疑, 准, 从……来看, 可见
- Từ trước đến nay, từ đầu đến cuối: 向来, 一向, 始终, 一直
- Tần suất và sự lặp lại: 每当, 不时, 往往, 常常, 一次又一次
- Cấu trúc 非……不可 và phó từ 千万
- Thành ngữ và cách nói cố định (注释 và bài tập từ ngữ)
- Câu phản vấn và nhấn mạnh: 难道, 又, 何必, 何况
- May nhờ và "nếu không thì": 幸亏, 多亏, 否则, 不然
- Làm một mạch, vô cùng, khó khăn lắm, rõ ràng: 一口气, 不得了, 好容易, 明明, 慢腾腾
- Phạm vi và chủ đề: 关于, 有关, 所谓, 所有, 一切
- Lựa chọn và so sánh: 或……或……, 与其……不如……, 宁可……也……
- Vốn dĩ, không kịp, đặc biệt, đáng tiếc: 本来, 来不及, 特意, 可惜
- Mục đích và thời cơ: 好, 趁, 为……而……
- Tiếp nhận, gây ra, bị động: 受, 使得, 给, 为……所……
- Dựa vào, thông qua, phù hợp: 凭, 通过, 适合
- Liên từ văn viết: 然而, 从而, 假如
- Khả năng và khó tránh/hiếm có: V+不起, V+得/不得, 免不了, 难得
- Thái độ và cách làm: 决心, 了不起, 尽情, 干脆
- Coi là, xem như, làm: 当, 算, 以……为……, 象征, 为
- Điều kiện và nhượng bộ: 不论, 即使, 就算, 反正
- Cố ý trái ý, chứng minh, biểu đạt: 偏(偏), 证明, 表达, 表示