或……或…… · 与其……不如…… · 宁可……也……
Bài 17, 26: Lựa chọn và so sánh: 或……或……, 与其……不如……, 宁可……也……
Ba cấu trúc diễn tả sự lựa chọn: một trong hai, chọn vế sau thay vì vế trước, thà chịu vế trước chứ không chấp nhận vế sau.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 6 · Bài 17 · Hán 6 · Bài 26
与其买不好的便宜东西,不如多花点儿钱买好的。
Thay vì mua đồ rẻ không tốt, chi bằng bỏ thêm chút tiền mua đồ tốt.
Giải thích
或……或…… (“hoặc… hoặc…”)
biểu đạt sự lựa chọn một trong hai thành phần liên tiếp. Ví dụ: 或多或少、或大或小、或快或慢、或前或后 (Anh: “to a relative degree”, “more or less”; dùng để chỉ hai khả năng).
与其……,不如…… (“nếu… chi bằng… / chẳng thà…”)
biểu thị so sánh trước sau, không chọn cái trước mà chọn cái sau (表示比较以后不选择前者而选择后者). Sách chú thích câu 与其在讲台上出洋相,还不如趁早给自己找个台阶下去: “Làm trò cười trên bục giảng thế này, chi bằng tìm cho mình một lối thoát còn hơn”. 出洋相: 出丑,闹笑话 (dơ mặt, xấu mặt). 台阶: cơ hội, cách để tránh bị lúng túng khó xử (避免受尴尬的途径或机会).
宁可……也…… (“thà rằng”)
“宁可” cũng nói “宁肯”, “宁愿”; biểu thị sau khi so sánh sự lợi hại thiệt hơn thì lựa chọn một cách làm. Thường dùng trước động từ, cũng có thể dùng trước chủ ngữ, và thường phối hợp với “也”.
Cấu trúc
- 或A或B
Chọn một trong hai thành phần liên tiếp; ví dụ: 或多或少, 或大或小, 或快或慢, 或前或后.
刚到一个新地方,或多或少会有点儿不习惯。
Mới đến một nơi mới, ít nhiều cũng sẽ hơi chưa quen.
外国人说汉语或多或少都有点儿洋腔洋调。
Người nước ngoài nói tiếng Hán ít nhiều đều có chút giọng ngoại quốc.
几乎每天都有交通事故发生,或大或小。
Hầu như ngày nào cũng có tai nạn giao thông xảy ra, hoặc lớn hoặc nhỏ.
人对自己习惯了的角色,如果有一天突然发生转变,总会或多或少有点儿不适应。
Với vai trò đã quen, nếu một ngày đột nhiên thay đổi, con người ít nhiều cũng sẽ có chút không thích nghi.
与其 A,不如 B
Sau khi so sánh, không chọn A mà chọn B (cái sau).
与其在这儿等,不如我们去找她一下。
Thay vì đợi ở đây, chi bằng chúng ta đi tìm cô ấy.
与其买不好的便宜东西,不如多花点儿钱买好的。
Thay vì mua đồ rẻ không tốt, chi bằng bỏ thêm chút tiền mua đồ tốt.
做任何事情,开始的时候,与其想得容易些,不如想得困难些。
Làm việc gì, lúc đầu thà nghĩ nó khó còn hơn nghĩ nó dễ.
与其在讲台上出洋相,还不如趁早给自己找个台阶下去。
Thay vì làm trò cười trên bục giảng, chi bằng sớm tìm cho mình một lối thoát.
- 宁可 A,也B
“宁可” (cũng nói “宁肯”, “宁愿”): sau khi so sánh lợi hại thiệt hơn thì chọn một cách làm; thường dùng trước động từ, cũng có thể trước chủ ngữ, thường phối hợp với “也”.
她宁可一死,也不进马家的门。
Cô ấy thà chết chứ không bước vào cửa nhà họ Mã.
我宁可不休息,也要把这个任务完成。
Tôi thà không nghỉ cũng phải hoàn thành nhiệm vụ này.
无论干什么事,宁可把困难想得多一些,也不要把事情看得太容易。
Làm việc gì cũng thà nghĩ đến nhiều khó khăn, còn hơn coi mọi việc quá dễ.
Luyện tập
18 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.