偏(偏) · 证明 · 表达 · 表示
Bài 25–26: Cố ý trái ý, chứng minh, biểu đạt: 偏(偏), 证明, 表达, 表示
Phó từ chỉ làm trái ý hoặc sự việc trái mong muốn, động từ chứng minh, và phân biệt 表达 với 表示.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 6 · Bài 25 · Hán 6 · Bài 26
我送给他一件礼物表示感谢。
Tôi tặng anh ấy một món quà để tỏ lòng cảm ơn.
Giải thích
偏 (偏偏) (Lại, lại cứ; tiếng Anh: insistently, persistently):
A. Biểu thị cố ý làm trái với yêu cầu bên ngoài hoặc tình hình khách quan. So với 却, 反 thì ngữ khí kiên quyết hơn. Thường kết hợp với 要, 不.
B. 偏偏 còn biểu thị sự thực hoàn toàn trái ngược với nguyện vọng chủ quan.
证明 (Chứng minh; tiếng Anh: certificate, prove, testify):
A. (danh từ) giấy chứng nhận hoặc giấy xác nhận (证明书或证明信).
B. (động từ) dựa vào tư liệu đáng tin cậy để nói rõ hoặc phán đoán tính chân thật của người hay sự vật (to prove to be true with reliable materials). Có thể mang tân ngữ là danh từ, động từ, cụm chủ vị; có thể mang 了 hoặc 过.
表达 (Biểu đạt; tiếng Anh: express one's ideas or feelings)
biểu đạt ý nghĩ, tình cảm. Sách chỉ in tiêu đề và 4 ví dụ, không có câu định nghĩa riêng; xem khung so sánh dưới đây.
So sánh 表达 và 表示: 表达 chủ yếu dùng phương thức nói và viết, còn 表示 dùng phong phú hơn nhiều. 表示 có thể là nói và viết, cũng có thể là bản thân sự vật, tiêu chí, màu sắc, ánh mắt, hành vi động tác v.v... 表示 còn là danh từ, 表达 chỉ là động từ.
Cấu trúc
- 偏(要/不)V | 偏偏…
A: cố ý làm trái yêu cầu bên ngoài hoặc tình hình khách quan, ngữ khí mạnh hơn 却, 反, thường dùng với 要, 不. B (偏偏): sự thực hoàn toàn trái ngược với nguyện vọng chủ quan.
很多外国人喜欢喝的“黑茶”,汉语偏偏不叫“黑茶”而叫“红茶。”
Thứ "trà đen" mà nhiều người nước ngoài thích uống, tiếng Hán lại cứ không gọi là "trà đen" mà gọi là "hồng trà".
爸爸不叫妹妹做什么,她偏做什么。
Bố không cho em gái làm gì thì em lại cứ làm cái đó.
放寒假了,我们都想去温暖的南方旅行,他偏要去最冷的哈尔滨。
Nghỉ đông rồi, chúng tôi đều muốn đi du lịch miền Nam ấm áp, thế mà anh ấy lại cứ đòi đến Cáp Nhĩ Tân lạnh nhất.
正要准备出发时,他偏偏病了。
Đúng lúc chuẩn bị xuất phát thì anh ấy lại ốm.
这雨早不下晚不下,我们要出门了偏偏下起来了。
Mưa này sớm không mưa muộn không mưa, đúng lúc chúng tôi sắp ra khỏi nhà thì lại mưa.
- 证明 (danh từ) | 证明N / V / cụm chủ vị
A (danh từ): giấy chứng nhận, giấy xác nhận. B (động từ): chứng minh; mang tân ngữ là danh từ, động từ, cụm chủ vị; có thể mang 了, 过.
你说你是这个学校的学生,有什么证明吗?
Bạn nói bạn là học sinh của trường này, có giấy tờ gì chứng minh không?
心理学家的这些观点是否正确还需要进一步研究和证明。
Những quan điểm này của các nhà tâm lý học có đúng hay không còn cần nghiên cứu và chứng minh thêm.
到底有没有外星人,还需要进一步证明。
Rốt cuộc có người ngoài hành tinh hay không, còn cần chứng minh thêm.
请给我开一个延长签证的证明。
Xin cấp cho tôi một giấy chứng nhận để gia hạn visa.
我带着学生证呢,完全可以证明我是留学生。
Tôi có mang thẻ sinh viên, hoàn toàn có thể chứng minh tôi là lưu học sinh.
因为没有护照,所以证明不了他是哪国人。
Vì không có hộ chiếu nên không chứng minh được anh ấy là người nước nào.
- 表达tư tưởng / tình cảm / năng lực | 表示Ndanh từ
表达: chủ yếu bằng cách nói và viết, chỉ là động từ. 表示: phương thức phong phú hơn nhiều (nói, viết, bản thân sự vật, tiêu chí, màu sắc, ánh mắt, hành vi động tác...), còn là danh từ.
一路上英台曾多次向山伯暗示自己是个女孩子,表达对山伯恋恋不舍之情。
Suốt dọc đường, Anh Đài nhiều lần ám chỉ với Sơn Bá rằng mình là con gái, bày tỏ tình cảm lưu luyến không rời với Sơn Bá.
这篇文章充分表达了作者对家乡的热爱。
Bài văn này diễn đạt đầy đủ tình yêu của tác giả đối với quê hương.
到了短文阶段,要重视培养留学生的成段表达能力。
Đến giai đoạn đoạn văn ngắn, cần coi trọng bồi dưỡng khả năng diễn đạt thành đoạn của lưu học sinh.
我现在还不能准确地用汉语表达自己的思想和感情。
Hiện giờ tôi vẫn chưa thể diễn đạt chính xác tư tưởng và tình cảm của mình bằng tiếng Hán.
要提高笔头表达能力,就得多读多写。
Muốn nâng cao khả năng diễn đạt bằng văn viết thì phải đọc và viết nhiều.
绿色表示和平。
Màu xanh lục biểu thị hoà bình.
我送给他一件礼物表示感谢。
Tôi tặng anh ấy một món quà để tỏ lòng cảm ơn.
这个信物是她爱的表示。
Vật kỷ niệm này là biểu hiện tình yêu của cô ấy.
Lỗi thường gặp
绿色表达和平我送给他一件礼物表达感谢dùng 表示: sự vật, quà tặng... cũng biểu thị được
要提高笔头表示能力这个信物是她爱的表达nói "khả năng diễn đạt" dùng 表达; danh từ "biểu hiện" dùng 表示
Luyện tập
19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.