不知怎么搞的 · 先来后到 · 打退堂鼓 · 傻眼 · 将错就错 · 一五一十
Bài 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 26: Thành ngữ và cách nói cố định (注释 và bài tập từ ngữ)
Một số thành ngữ và cách nói cố định được giải thích trong phần 注释 và xuất hiện trong bài tập của các bài 15–26.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 6 · Bài 15 · Hán 6 · Bài 16 · Hán 6 · Bài 17 · Hán 6 · Bài 18 · Hán 6 · Bài 19 · Hán 6 · Bài 20 · Hán 6 · Bài 21 · Hán 6 · Bài 22 · Hán 6 · Bài 26
不知怎么搞的,我吃什么都发胖。
Không biết sao nữa, tôi ăn gì cũng béo.
Giải thích
不知怎么搞的,…… (Không biết làm như thế nào...; tiếng Anh: no one knows what happened)
biểu thị việc không biết hoặc không rõ ràng về nguyên nhân của sự việc (表示对事情的原因不清楚或说不清楚).
七手八脚
biểu thị dáng vẻ bận rộn cuống quýt của rất nhiều người đang làm việc gì đó (mỗi người một tay một chân, tay năm tay mười).
话说
话说 là 讲述, 说说 (kể, nói). 话说 + ……: nói về, bàn về.
先来后到 (tiên lai hậu đáo; tiếng Anh: in the order of arrival)
按照来的先后确定次序 — chỉ sự sắp xếp thứ tự theo thời gian có mặt trước hay sau. Nghĩa cả câu theo sách: "Chỗ này không chỉ có mình anh, người nào đến trước xếp hàng trước, người nào đến sau xếp hàng sau".
慢腾腾
là một hình thức biểu đạt sinh động của hình dung từ 慢. Cách biểu đạt tương tự có: 绿油油 (xanh mơn mởn), 冷清清 (lạnh ngắt), 红通通 (đỏ rừng rực), 亮晶晶 (sáng lấp lánh)...
完了
thất bại, không còn hy vọng gì nữa (failed; hopeless; finished). 打退堂鼓: 比喻做事中途退缩; "退堂鼓" là đánh trống bãi chầu, ví với làm một việc gì đó thì giữa đường thoái lui. Nghĩa cả câu: "Tôi biết kiểu này hết cách rồi, trong lòng đã bắt đầu muốn bỏ cuộc."
出洋相
出丑,闹笑话 — dơ mặt, xấu mặt, làm trò cười. 台阶: 避免受尴尬的途径或机会 — cơ hội, cách để tránh bị lúng túng khó xử. Nghĩa cả câu: "Làm trò cười trên bục giảng thế này, chi bằng tìm cho mình một lối thoát còn hơn."
傻眼
因出现某种意外情况而目瞪口呆,不知怎么办 — vì xuất hiện một tình huống ngoài ý muốn mà ngây ra, không biết làm thế nào (stunned by an unexpected occurrence, at a loss what to do).
将错就错 (đâm lao thì theo lao)
事情既然错了,就顺着错的做下去 — sự việc đã sai rồi thì cứ thuận theo cái sai đó mà làm tiếp.
开不了口
因某种原因不好意思开口说 — vì một nguyên nhân nào đó mà không dám nói ra miệng.
美籍华人
入了美国国籍的中国人 — người Hoa quốc tịch Mỹ, tức người Trung Quốc nhập quốc tịch Mỹ.
由 = 从 ("từ")
多年前的一场意外,使我由正常人变成了一个残疾人.
人情冷暖
冷暖 vốn chỉ lạnh lùng và ấm áp; 人情冷暖 chỉ mối quan hệ thân sơ giữa người với người, hoặc sự đối xử nhiệt tình hay lãnh đạm với người khác.
说心里话
dùng làm ngữ nói chêm trong câu (插入语), biểu thị lời nói xuất phát từ nội tâm, là lời chân thành xuất phát từ đáy lòng.
道
nói (= 说). Dùng trong văn viết.
头一天
头 có ý là thứ nhất (= 第一); 头一天 là ngày đầu tiên. 把心都提到嗓子眼儿了: thể hiện lo lắng, sợ hãi; 把提到嗓子眼的心一下子放到了肚里 là cách nói hài hước của 放心 (đã yên tâm). 算账: nghĩa gốc là tính toán, tính sổ; ở đây là vì gặp phải tổn thất mà đi tranh chấp với người khác (找他们算账去).
一五一十
khi đếm thường lấy 5 làm đơn vị (một năm, một mười, mười lăm, hai mươi...), bởi vậy dùng 一五一十 để ví với tường thuật rõ ràng, không thiếu một chi tiết nào, kể ra hết toàn bộ.
Ngoài ra, phần 注释 còn giải thích: 打石膏 (bó bột, một phương pháp chữa gãy xương), 网络学校 (trường học sử dụng mạng máy tính để dạy và học), 夏令营 (trại hè: nơi cắm trại vào mùa hè ở ven biển, núi rừng... để thanh thiếu niên hoặc tập thể nghỉ ngơi, vui chơi), 《海伦·凯勒》 (tiểu thuyết viết theo thể truyện ký, giới thiệu về cuộc đời truyền kỳ của cô gái tật nguyền Helen Keller).
Cấu trúc
不知怎么搞的,……
Biểu thị không biết hoặc không rõ ràng về nguyên nhân của sự việc.
不知怎么搞的,老师一叫我回答问题,我就特别紧张。
Không hiểu sao, cứ thầy cô gọi tôi trả lời là tôi căng thẳng vô cùng.
不知怎么搞的,我吃什么都发胖。
Không biết sao nữa, tôi ăn gì cũng béo.
先来后到 | 打退堂鼓 | 出洋相 | 找台阶
先来后到: sắp xếp thứ tự theo thời gian đến trước hay sau. 打退堂鼓: ví với làm việc giữa chừng thì thoái lui. 出洋相: làm trò cười, xấu mặt. 台阶: cách/cơ hội để tránh bị lúng túng khó xử. 完了: thất bại, không còn hy vọng.
这儿又不是你一个人,总得有个先来后到吧。
Ở đây đâu phải chỉ có mình bạn, cũng phải có thứ tự ai đến trước ai đến sau chứ.
我知道这下完了,心中已开始打退堂鼓。
Tôi biết lần này xong rồi, trong lòng đã bắt đầu muốn bỏ cuộc.
与其在讲台上出洋相,还不如趁早给自己找个台阶下去。
Thay vì làm trò cười trên bục giảng, chi bằng sớm tìm cho mình một lối xuống.
傻眼 | 将错就错 | 开不了口
傻眼: ngây ra, không biết làm thế nào vì tình huống ngoài ý muốn. 将错就错: đâm lao thì theo lao, đã sai rồi thì cứ thuận theo cái sai mà làm tiếp. 开不了口: vì một nguyên nhân nào đó mà không dám nói ra miệng.
……可总也开不了口
...... nhưng mãi vẫn không mở miệng nói ra được
我一下子傻眼了。
Tôi ngớ người ra trong chốc lát.
我只好将错就错地说了一回谎。
Tôi đành đâm lao thì theo lao, nói dối một lần.
- ABB (慢腾腾, 绿油油, 冷清清, 红通通, 亮晶晶) | 头一天 | 找……算账去 | 美籍华人
慢腾腾 và các từ cùng kiểu là hình thức biểu đạt sinh động của hình dung từ (慢 → 慢腾腾). 头 = 第一 (头一天 = ngày đầu tiên). 算账: ở đây là đi tranh chấp, tính sổ với người khác vì bị thiệt. 美籍华人: người Trung Quốc nhập quốc tịch Mỹ.
我一看他那慢腾腾的样子
Tôi nhìn thấy dáng vẻ chậm rề rề của anh ta
丈夫是一位美籍华人
Chồng tôi là người Mỹ gốc Hoa
- 人情冷暖 | 说心里话,…… | 道 (= 说) | 一五一十地Vđộng từ
人情冷暖: quan hệ thân sơ, sự đối xử nhiệt tình hoặc lãnh đạm giữa người với người. 说心里话: ngữ nói chêm, lời chân thành từ đáy lòng. 道: nói (= 说), dùng trong văn viết. 一五一十: tường thuật rõ ràng, không thiếu chi tiết nào.
其中的人情冷暖常常让我流泪。
Cái nóng lạnh của lòng người trong đó thường làm tôi rơi nước mắt.
说心里话,我对人性是有些失望的。
Nói thật lòng, tôi có phần thất vọng về bản tính con người.
您在书里曾写道:“行为治疗的目的……”
Trong sách của ngài đã từng viết: "Mục đích của trị liệu hành vi..."
我这才把事情的经过一五一十地说了出来。
Lúc này tôi mới kể lại rành rọt câu chuyện xảy ra như thế nào.
Luyện tập
26 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.