“把”字句(2)
Bài 12–13: Câu chữ “把” (2): yêu cầu khi dùng, phủ định
Điều kiện sử dụng câu chữ 把: tân ngữ đặc chỉ, động từ có thành phần khác, phủ định đặt trước 把.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 12 · Hán 4 · Bài 13
请把窗户开开。
Xin hãy mở cửa sổ ra.
Giải thích
Yêu cầu khi sử dụng câu chữ “把”:
(1) Chủ ngữ nhất định là người gây ra động tác do động từ vị ngữ biểu thị.
(2) Tân ngữ của “把” đồng thời cũng là đối tượng mà động từ vị ngữ đề cập đến và nhất thiết phải là đối tượng đặc chỉ. Kiểu đặc chỉ này có thể là chỉ một cách rõ ràng, cũng có thể là ám chỉ. “Chỉ một cách rõ ràng” là trước tân ngữ có các dấu hiệu rõ ràng như “这”, “那” hoặc định ngữ; “ám chỉ” là trước tân ngữ không có những dấu hiệu này, nhưng người hoặc sự vật mà người nói nghĩ trong đầu là người hoặc sự vật đã được xác định — trong ngữ cảnh nhất định người nghe hiểu rõ người nói muốn ám chỉ cái gì.
(3) Sau động từ nhất định phải có thành phần khác nói rõ kết quả hoặc ảnh hưởng do động tác sản sinh ra. “Các thành phần khác” chính là “了”, động từ lặp lại, tân ngữ và bổ ngữ của động từ...
(4) Phó từ phủ định “没(有)” hoặc động từ năng nguyện phải đặt trước “把”, không được đặt trước động từ.
Cấu trúc
- 主语把宾语(特指)动词其他成分
Chủ ngữ là người gây ra động tác; tân ngữ đặc chỉ (rõ hoặc ám chỉ); sau động từ phải có thành phần khác nói rõ kết quả hoặc ảnh hưởng: 了, động từ lặp lại, tân ngữ, bổ ngữ...
她把药喝了。
Cô ấy đã uống thuốc rồi.
请把窗户开开。
Xin hãy mở cửa sổ ra.
我把桌子擦擦。
Tôi lau bàn một chút.
你把昨天的作业做完了吗?
Bạn làm xong bài tập hôm qua chưa?
我把照相机给姐姐了。
Tôi đã đưa máy ảnh cho chị gái rồi.
你把护照和机票给我。
Bạn đưa hộ chiếu và vé máy bay cho tôi.
你把卡子按一下儿。
Bạn ấn cái chốt một cái.
把要托运的行李放上来吧。
Hãy đặt hành lý cần ký gửi lên đây đi.
- 主语没(有) / 能愿动词把宾语动词补语
Từ phủ định hoặc động từ năng nguyện đặt trước 把.
你没把口袋里的东西都掏出来。
Bạn chưa móc hết đồ trong túi ra.
你要把口袋里的东西都掏出来。
Bạn phải móc hết đồ trong túi ra.
她没把电脑关上。
Cô ấy chưa tắt máy tính.
Ghi chú cách dùng
- Câu có bổ ngữ khả năng biểu thị "có thể", nên không dùng chung với câu chữ 把 (xem chủ điểm bổ ngữ khả năng).
Lỗi thường gặp
*你把口袋里的东西没都掏出来。/ *你把口袋里的东西要都掏出来。→ phủ định, năng nguyện đặt trước 把
他把五瓶啤酒能喝完。他能把五瓶啤酒喝完
请你把一本画报给我看看。请把那本画报递给我看看。
tân ngữ của 把 phải đặc chỉ
Luyện tập
29 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.