状态补语(2)

zhuàngtài bǔyǔ (èr)

Bài 11, 15, 19: Bổ ngữ trạng thái (2): V + 得 + cụm động từ

Cụm động từ nối với 得 làm bổ ngữ trạng thái, miêu tả trạng thái của người thực hiện hoặc chịu tác động của động tác.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 11 · Hán 4 · Bài 15 · Hán 4 · Bài 19

他气得大叫起来。

Tā qì de dà jiào qǐlai.

Anh ấy tức đến mức kêu to lên.

Giải thích

Ngữ động từ của tiếng Hán có thể kết hợp với “得” làm bổ ngữ trạng thái cho động từ vị ngữ, để miêu tả trạng thái của người thực hiện động tác (hoặc người chịu sự tác động của động tác).

Cấu trúc: V/A + 得 + ngữ động từ. Các bài đọc trong sách cũng có dạng 得 + trạng thái quen thuộc như 雨下得很大, 马车跑得飞快, 我的马跑得很快.

Cấu trúc

  1. V / A得động từ ngữ (bổ ngữ trạng thái)

    Dùng “得” nối với ngữ động từ làm bổ ngữ trạng thái.

    • 他感动得不知道说什么好。

      Tā gǎndòng de bù zhīdào shuō shénme hǎo.

      Anh ấy cảm động đến mức không biết nói gì.

    • 她们高兴得跳啊,唱啊。

      Tāmen gāoxìng de tiào a, chàng a.

      Họ vui đến nhảy múa, ca hát.

    • 他看球赛看得忘了吃饭。

      Tā kàn qiúsài kàn de wàng le chīfàn.

      Anh ấy xem bóng đá đến quên cả ăn cơm.

    • 他气得大叫起来。

      Tā qì de dà jiào qǐlai.

      Anh ấy tức đến mức kêu to lên.

Ghi chú cách dùng

  • Ở ví dụ 他看球赛看得忘了吃饭, động từ 看 được nhắc lại trước 得 (看球赛看得……).

Luyện tập

21 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 211 câu Bắt đầu