看样子 · 像……一样
Bài 19: Ngữ xen vào “看样子” và so sánh “像……一样”
Suy đoán theo tình hình khách quan với 看样子 và ví von, nói rõ sự tương tự với 像……一样.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 19
天阴了,看样子要下雨。
Trời âm u rồi, xem ra sắp mưa.
Giải thích
“看样子” là ngữ xen vào, biểu thị sự suy đoán về tình hình khách quan; cách dùng giống với “看上去”, “看起来”, “看来”.
“像……一样” biểu thị sự ví von hoặc nói rõ tình huống tương tự, có thể làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
Cấu trúc
- 看样子句子
Ngữ xen vào, biểu thị sự suy đoán về tình hình khách quan; giống “看上去”, “看起来”, “看来”.
天阴了,看样子要下雨。
Trời âm u rồi, xem ra sắp mưa.
已经八点半了,看样子她今天不来了。
Đã tám giờ rưỡi rồi, xem ra hôm nay cô ấy không đến.
A:她是哪国人? B:看样子像美国人。
A: Cô ấy là người nước nào? B: Xem ra giống người Mỹ.
- 像A一样
Biểu thị sự ví von hoặc nói rõ tình huống tương tự; làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
我们班的同学像兄弟姐妹一样。
Bạn học lớp chúng tôi như anh chị em vậy.
我想买一个像你这个一样的手机
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại giống cái này của bạn.
她很漂亮,长得像她妈妈一样。
Cô ấy rất xinh, trông giống mẹ cô ấy.
那辆车像飞一样地开了过来。
Chiếc xe đó chạy tới nhanh như bay.
Ghi chú cách dùng
- 看样子 là ngữ xen vào, đứng trước câu suy đoán; có thể thay bằng 看上去, 看起来, 看来.
- 像……一样 có thể làm vị ngữ (像兄弟姐妹一样), định ngữ (像你这个一样的手机), bổ ngữ (长得像她妈妈一样) hoặc trạng ngữ (像飞一样地开过来).
Luyện tập
21 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.