“把”字句(1)

“bǎ”zìjù (yī)

Bài 12: Câu chữ “把” (1): 把 + tân ngữ + động từ + 在/到/给/成

Dùng 把 đưa tân ngữ lên trước động từ khi động từ mang bổ ngữ 在, 到, 给, 成.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 12

我把作业交给老师了。

Wǒ bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī le.

Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo.

Giải thích

Câu chữ “把” là câu vị ngữ động từ trong đó giới từ “把” và tân ngữ của nó đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu. Tác dụng của chữ “把” là “提宾” — đưa tân ngữ lên trước.

Động từ làm vị ngữ và bổ ngữ kết quả trong câu tiếng Hán luôn kết hợp chặt chẽ với nhau, ở giữa không thể chen vào các thành phần khác. Khi động từ vị ngữ có mang các từ như 在, 到, 给 và 成 làm bổ ngữ kết quả thì tân ngữ của chúng phải đi theo ngay sau đó. Còn bản thân động từ vị ngữ nếu có mang tân ngữ thì tân ngữ này không được đặt sau động từ, cũng không được đặt sau bổ ngữ kết quả, càng không thể đặt sau cấu trúc "động từ + 在/到/给/成". Vì vậy cần phải dùng “把” để đưa tân ngữ của động từ vị ngữ lên trước động từ, tạo thành câu chữ “把”.

Mục đích của việc đưa tân ngữ lên trước là để đảm bảo sự thăng bằng của câu, bởi vì trong câu vị ngữ động từ của tiếng Hán, thành phần phía sau động từ không được quá dài, quá phức tạp, còn trạng ngữ ở phía trước động từ có thể rất dài, cũng có thể rất phức tạp.

Loại câu chữ “把” này biểu đạt ý: thông qua động tác khiến cho một sự vật xác định nào đó (tân ngữ của “把”) xảy ra thay đổi hoặc sản sinh ra một kết quả nào đó. Sự thay đổi và kết quả này thường là do sự thay đổi của hình thái, thay đổi quan hệ phụ thuộc và di chuyển vị trí...

Cấu trúc

  1. Schủ ngữcó thể bỏ把Otân ngữVđộng từ在/到/给/成…了có thể bỏ

    在: đặt ở đâu; 到: chuyển tới đâu; 给: trao cho ai; 成: biến thành.

    • 我把毛衣放到箱子里去了。

      Wǒ bǎ máoyī fàng dào xiāngzi lǐ qù le.

      Tôi đã cất áo len vào trong va li rồi.

    • 她把花儿摆在卧室里了。

      Tā bǎ huār bǎi zài wòshì lǐ le.

      Cô ấy đã đặt hoa trong phòng ngủ rồi.

    • 我把作业交给老师了。

      Wǒ bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī le.

      Tôi đã nộp bài tập cho thầy giáo rồi.

    • 她把这篇课文翻译成了英文。

      Tā bǎ zhè piān kèwén fānyì chéng le Yīngwén.

      Cô ấy đã dịch bài khóa này sang tiếng Anh.

  2. Schủ ngữ把Otân ngữVđộng từ在哪儿 / 给谁 / 成什么?

    Hỏi về phần bổ ngữ khi dùng câu chữ “把”.

    • 你把钥匙放在哪儿了?

      Nǐ bǎ yàoshi fàng zài nǎr le?

      Bạn để chìa khóa ở đâu rồi?

    • 你把那本书借给谁了?

      Nǐ bǎ nà běn shū jiè gěi shéi le?

      Bạn cho ai mượn cuốn sách đó rồi?

Ghi chú cách dùng

  • Sau động từ chỉ nên là bổ ngữ ngắn gọn; thành phần dài, phức tạp để ở trước động từ (trạng ngữ), vì vậy tân ngữ được "nâng" lên bằng 把.

Lỗi thường gặp

  • 我放毛衣到箱子里去了。

    我把毛衣放到箱子里去了

  • 我交作业给老师了。

    我把作业交给老师了

  • 她翻译这篇课文成英文了。

    她把这篇课文翻译成了英文

Luyện tập

32 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 210 câu Bắt đầu
  3. 3Bộ 312 câu Bắt đầu