得/不+动、好、住 · 可能补语与状态补语

de/bu + dòng, hǎo, zhù · kěnéng bǔyǔ yǔ zhuàngtài bǔyǔ

Bài 16: Bổ ngữ khả năng (2): 动, 好, 住 và so sánh với bổ ngữ trạng thái

Ba bổ ngữ khả năng 动, 好, 住 và cách phân biệt bổ ngữ khả năng với bổ ngữ trạng thái.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 16

山这么高,你爬得上去吗?

Shān zhème gāo, nǐ pá de shàngqù ma?

Núi cao thế này, bạn leo lên được không?

Giải thích

Động từ “动” làm bổ ngữ khả năng biểu thị hành động nào đó có thể làm di chuyển vị trí của người hoặc vật hay không. Hình dung từ “好” làm bổ ngữ khả năng biểu thị động tác có thể đạt được sự hoàn thiện, làm người khác vừa lòng hay không. Động từ “住” làm bổ ngữ khả năng biểu thị ý động tác có thể làm cố định hoặc giữ một sự vật nào đó ở một vị trí nào đó hay không.

Bổ ngữ khả năng và bổ ngữ trạng thái: (1) Bổ ngữ khả năng biểu thị kết quả có hay không có khả năng thực hiện, còn bổ ngữ trạng thái biểu thị kết quả đã được thực hiện (đánh giá, khen ngợi kết quả đã có). Trọng âm của loại câu đầu ở động từ, còn trọng âm của loại câu sau ở bổ ngữ trạng thái. (2) Hình thức phủ định khác nhau: 演不好 / 演得不好. (3) Hình thức câu hỏi chính phản khác nhau: 演得好演不好?/ 演得好不好? (4) Bổ ngữ khả năng có thể mang tân ngữ, bổ ngữ trạng thái không thể mang tân ngữ: không nói *他演得不好这个节目。

Chú thích của sách: “没问题” là không có khó khăn, có thể làm được, dùng để biểu đạt sự cổ vũ, khích lệ, đồng ý; “加油” là cố gắng hơn nữa.

Cấu trúc

  1. Vđộng từ得 / 不动

    Động tác có làm người/vật di chuyển vị trí được hay không.

    • A:你一个人搬得动吗?B:这张桌子不重,我搬得动。

      A: Nǐ yí ge rén bān de dòng ma? B: Zhè zhāng zhuōzi bú zhòng, wǒ bān de dòng.

      A: Một mình bạn khiêng nổi không? B: Cái bàn này không nặng, tôi khiêng nổi.

    • 已经爬了半个小时了,我有点儿爬不动了。

      Yǐjīng pále bàn ge xiǎoshí le, wǒ yǒudiǎnr pá bu dòng le.

      Đã leo nửa tiếng rồi, tôi hơi leo không nổi nữa.

  2. Vđộng từ得 / 不好

    Động tác có đạt đến mức hoàn thiện, làm người khác vừa lòng hay không.

    • 我担心这个节目演不好。

      Wǒ dānxīn zhège jiémù yǎn bu hǎo.

      Tôi lo tiết mục này diễn không tốt.

    • 要相信自己学得好。

      Yào xiāngxìn zìjǐ xué de hǎo.

      Phải tin mình có thể học tốt.

  3. Vđộng từ得 / 不住

    Động tác có làm sự vật cố định/giữ lại ở một chỗ được hay không.

    • A:你一天记得住二十个生词吗?B:我想记得住。

      A: Nǐ yì tiān jì de zhù èrshí ge shēngcí ma? B: Wǒ xiǎng jì de zhù.

      A: Một ngày bạn nhớ được hai mươi từ mới không? B: Tôi nghĩ là nhớ được.

    • 他的车停不住了。

      Tā de chē tíng bu zhù le.

      Xe của anh ấy không dừng lại được nữa.

  4. Khả năng: 演不好 / 演得好演不好? — Trạng thái: 演得不好 / 演得好不好?

    Phủ định và câu hỏi chính phản của hai loại bổ ngữ khác nhau.

    • 这个节目她担心演不好。

      Zhège jiémù tā dānxīn yǎn bu hǎo.

      Tiết mục này cô ấy lo diễn không tốt. (khả năng)

    • 这个节目她演得不好。

      Zhège jiémù tā yǎn de bù hǎo.

      Tiết mục này cô ấy diễn không hay. (trạng thái)

    • 这个节目她演得好演不好?

      Zhège jiémù tā yǎn de hǎo yǎn bu hǎo?

      Tiết mục này cô ấy diễn được hay không được? (khả năng)

    • 这个节目她演得好不好?

      Zhège jiémù tā yǎn de hǎo bu hǎo?

      Tiết mục này cô ấy diễn có hay không? (trạng thái)

Ghi chú cách dùng

  • Bổ ngữ khả năng có thể mang tân ngữ (我演不好这个节目); bổ ngữ trạng thái không mang tân ngữ sau nó (không nói *他演得不好这个节目).
  • Trọng âm của câu bổ ngữ khả năng ở động từ (他'演得好这个节目 — có khả năng nhưng chưa có kết quả), của câu bổ ngữ trạng thái ở bổ ngữ (这个节目他演得'好 — đánh giá, khen ngợi kết quả đã có).
  • Khẩu ngữ: 没问题 = không có khó khăn, có thể làm được (dùng để cổ vũ, đồng ý); 加油 = cố gắng hơn nữa. Ví dụ của sách: A:一个小时做得完吗?B:没问题。/ A:老师,我能学好汉语吗?B:没问题,你一定能学好。/ A:你能帮我办件事吗?B:没问题。
  • Ngạn ngữ trong bài: 世上无难事,只怕有心人 — chỉ cần nỗ lực theo đuổi mục tiêu, dám nghĩ dám làm thì nhất định khắc phục được khó khăn, đạt được thành công.

Luyện tập

27 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 210 câu Bắt đầu
  3. 3Bộ 37 câu Bắt đầu