家家 · 还 · 才 · 又 · 你说 · 可+V · ……好了
Bài 12, 14, 20: Một số điểm nhỏ: danh từ lặp lại, 还, 才, 又, 你说……, 可+động từ, ……好了
Các cách dùng nhỏ trong phần chú thích: danh từ đơn âm lặp lại, phó từ 还, 才, 又, 你说, tiền tố 可 và ……好了.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 12 · Hán 4 · Bài 14 · Hán 4 · Bài 20
你又不是故意的。
Bạn đâu có cố ý.
Giải thích
Trong tiếng Hán có một số danh từ đơn âm tiết cũng có thể sử dụng hình thức lặp lại, sau khi lặp lại nó mang ý nghĩa là “mỗi”: 家家 = 每家; 天天 = 每天; 人人 = 每人.
Phó từ “还” dùng trước hình dung từ, biểu thị xét từ mặt tốt, tình huống hoặc mức độ có thể chấp nhận được (勉强过得去). Phó từ “才” còn có thể biểu thị số lượng ít, số lần ít. Phó từ “又” mang ngữ khí nhấn mạnh sự phủ định (又 + 不/没……).
Trong tiếng Hán dùng “你说” trước một câu hỏi (câu hỏi chính phản) để biểu thị ý trưng cầu ý kiến của đối phương.
“可” là tiền tố. “可 + động từ” tạo thành hình dung từ biểu thị ý “nên”, “đáng”; “可” còn có thể dùng kết hợp với một số động từ đơn âm tiết biểu thị trạng thái tâm lý: 可气、可喜、可怕、可爱、可笑、可疑.
“……好了” biểu thị ngữ khí đồng ý, tán thành.
Cấu trúc
- 单音节名词重叠 = 每名词
家家 = 每家; 天天 = 每天; 人人 = 每人.
过春节的时候,差不多家家都贴对联。
Lúc Tết, gần như nhà nào cũng dán câu đối.
我天天都坚持锻炼一个小时。
Ngày nào tôi cũng kiên trì tập luyện một tiếng.
人人都要遵守交通规则。
Ai cũng phải tuân thủ luật giao thông.
- 还形容词 · 才số lượng ít
Phó từ 还 dùng trước hình dung từ: xét từ mặt tốt, tình huống hoặc mức độ có thể chấp nhận được. Phó từ 才 còn biểu thị số lượng ít, số lần ít.
A:最近身体怎么样?B:还好。
A: Dạo này sức khỏe thế nào? B: Cũng tạm ổn.
屋子不太大,打扫得还干净。
Phòng không lớn lắm, dọn dẹp cũng khá sạch sẽ.
我们班才五个女同学。
Lớp chúng tôi chỉ có năm bạn nữ.
我才去过两次。
Tôi mới đi có hai lần.
- 又不 / 没…
Phó từ 又 mang ngữ khí nhấn mạnh sự phủ định.
你又不是故意的。
Bạn đâu có cố ý.
雨下得特别大,我们又没带雨伞。
Mưa rất to mà chúng tôi lại không mang ô.
- 你说正反问句
Dùng 你说 trước một câu hỏi, biểu thị ý trưng cầu ý kiến của đối phương.
你说倒霉不倒霉?
Anh nói xem có xui xẻo không?
- 可动词 (hình dung từ: nên, đáng)
“可” là tiền tố; 可 + động từ tạo thành hình dung từ biểu thị “nên”, “đáng”, thường kết hợp với động từ đơn âm tiết biểu thị trạng thái tâm lý.
可爱
đáng yêu
可怕
đáng sợ
可笑
đáng cười, buồn cười
可气
đáng giận
可喜
đáng mừng
可疑
đáng ngờ
……好了
Biểu thị ngữ khí đồng ý, tán thành (cứ thế là được).
你想来就来好了。
Anh muốn đến thì cứ đến là được rồi.
以后你有什么问题就来问我好了。
Sau này có vấn đề gì cứ đến hỏi tôi là được rồi.
Ghi chú cách dùng
- Danh từ lặp lại như 家家, 人人 thường đi cùng 都.
Luyện tập
28 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.