“被”字句

“bèi”zìjù

Bài 14: Ý nghĩa bị động: câu chữ “被”

Câu bị động dùng 被 (khẩu ngữ: 叫, 让, 给) để nói chủ ngữ chịu tác động của hành động.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 4 · Bài 14

我的钱包被小偷偷走了。

Wǒ de qiánbāo bèi xiǎotōu tōuzǒu le.

Ví của tôi bị kẻ trộm lấy mất rồi.

Giải thích

Câu chữ “被” là câu vị ngữ động từ biểu thị ý nghĩa bị động, có giới từ “被” cùng tân ngữ của nó làm trạng ngữ. Khi không cần nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động, tân ngữ của “被” có thể bỏ đi.

Trong khẩu ngữ thường dùng giới từ “让”, “叫”, “给” để thay thế “被”. Khi dùng “让”, “叫” phía sau nhất thiết phải có tân ngữ (chủ thể thực hiện hành động).

Phó từ phủ định hoặc động từ năng nguyện phải đặt trước “被(叫, 让)”, không thể đặt trước động từ. Cuối câu phủ định không được dùng “了”.

Cấu trúc

  1. 主语被宾语có thể bỏ动词其他成分

    Tân ngữ của 被 (người gây ra hành động) có thể bỏ nếu không cần nhấn mạnh.

    • 我的钱包被小偷偷走了。

      Wǒ de qiánbāo bèi xiǎotōu tōuzǒu le.

      Ví của tôi bị kẻ trộm lấy mất rồi.

    • 我的钱包被偷了。

      Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.

      Ví của tôi bị trộm rồi.

    • 他被淋成了落汤鸡。

      Tā bèi lín chéng le luòtāngjī.

      Anh ấy bị dầm mưa ướt như chuột lột.

  2. 主语叫 / 让宾语动词其他成分

    Khẩu ngữ; sau 叫/让 phải có tân ngữ chỉ người thực hiện.

    • 我的自行车叫麦克骑去了。

      Wǒ de zìxíngchē jiào Màikè qíqù le.

      Xe đạp của tôi bị Mike đi mất rồi.

    • 我的照相机让弟弟摔坏了。

      Wǒ de zhàoxiàngjī ràng dìdi shuāihuài le.

      Máy ảnh của tôi bị em trai làm rơi hỏng rồi.

    • 我的词典叫玛丽借去了。

      Wǒ de cídiǎn jiào Mǎlì jièqu le.

      Từ điển của tôi bị Mary mượn đi rồi.

    • 我的车让弟弟开走了。

      Wǒ de chē ràng dìdi kāizǒu le.

      Xe của tôi bị em trai lái đi rồi.

  3. 主语没有 / 能愿动词被(叫、让)宾语动词其他成分

    Phủ định đặt trước 被; cuối câu phủ định không dùng 了.

    • 她的骨头没有被撞伤。

      Tā de gǔtou méiyǒu bèi zhuàngshāng.

      Xương của cô ấy không bị đâm bị thương.

    • 我的车没有叫他借走。

      Wǒ de chē méiyǒu jiào tā jièzǒu.

      Xe của tôi không bị anh ấy mượn đi.

    • 还好,骨头没有被车撞伤。

      Hái hǎo, gǔtou méiyǒu bèi chē zhuàngshāng.

      May quá, xương không bị xe đâm bị thương.

Ghi chú cách dùng

  • Sau động từ của câu chữ 被 phải có thành phần khác (bổ ngữ, 了...), không dùng động từ trơn.

Lỗi thường gặp

  • 我的词典叫借去了。/ *我的车让开走了。

    我的词典叫玛丽借去了。/ 我的车让弟弟开走了。

    dùng 叫/让 thì sau phải có tân ngữ — người thực hiện

  • 还好,骨头被车没有撞伤了。

    还好,骨头没有被车撞伤。

    phó từ phủ định đặt trước 被, cuối câu phủ định không dùng 了

  • 我的车叫他没有借走。

    我的车没有叫他借走

  • 我们班好几个同学都被感冒了。

    我们班有好几个同学都感冒了。

    感冒 không dùng bị động

Luyện tập

32 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 210 câu Bắt đầu
  3. 3Bộ 312 câu Bắt đầu