……了 · ……了没有? · 还没(有)……呢
Bài 26: Trợ từ ngữ khí 了 cuối câu
Dùng 了 ở cuối câu để nói sự việc đã xảy ra, hành động đã hoàn thành, trạng thái thay đổi; cách phủ định và hỏi.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 2 · Bài 26
安娜跟外贸代表团去上海了。
Anna đã đi Thượng Hải cùng đoàn đại biểu ngoại thương.
Giải thích
Trợ từ ngữ khí 了 dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí khẳng định, có tác dụng hoàn thành câu, nói rõ sự nảy sinh của sự việc, sự hoàn thành của động tác, sự xuất hiện của tình hình và sự biến đổi của trạng thái… Có khi chỉ có tác dụng hoàn thành câu.
So sánh hai nhóm câu: trước khi sự việc xảy ra (你去哪儿?我去商店。) và sau khi sự việc xảy ra (你去哪儿了?我去商店了。).
Dạng câu hỏi chính phản là "……了 + 没有?". "还没(有)……呢" biểu thị sự việc hiện giờ vẫn chưa bắt đầu hoặc chưa hoàn thành, có hàm ý sắp bắt đầu hoặc sắp hoàn thành.
Khi dùng 没(有) trước động từ biểu thị ý nghĩa phủ định, cuối câu không dùng 了. Khi biểu đạt động tác có tính chất thường xuyên, cuối câu cũng không thể dùng 了.
Ngoài ra, 吧 ở cuối câu có thể biểu thị ngữ khí nghi vấn (你给我打电话了吧?); "不是……吗?" là câu phản vấn nhấn mạnh ý khẳng định, không cần trả lời.
Cấu trúc
- Schủ ngữVđộng từOtân ngữcó thể bỏ了
Sự việc đã xảy ra, hành động đã hoàn thành, tình hình xuất hiện, trạng thái thay đổi.
安娜跟外贸代表团去上海了。
Anna đã đi Thượng Hải cùng đoàn đại biểu ngoại thương.
田芳的手机关了。
Điện thoại của Điền Phương tắt rồi.
他已经睡了。别叫他了。
Anh ấy ngủ rồi. Đừng gọi anh ấy nữa.
她今年20岁了。
Năm nay cô ấy 20 tuổi rồi.
饭好了。我们吃饭吧。
Cơm xong rồi. Chúng ta ăn cơm đi.
A:你去哪儿了? B:我去商店了。
A: Bạn đã đi đâu thế? B: Tôi đã đi cửa hàng.
……了没有?
Câu hỏi chính phản.
A:你去医院了没有? B:去了。
A: Bạn đi bệnh viện chưa? B: Đi rồi.
A:你买今天的晚报了没有? B:没买。
A: Bạn mua báo chiều hôm nay chưa? B: Chưa mua.
- 还没(有)Vđộng từ呢
Hiện giờ vẫn chưa bắt đầu hoặc chưa hoàn thành, hàm ý sắp bắt đầu hoặc sắp hoàn thành.
A:她回家了吗? B:她还没有回家呢。
A: Cô ấy về nhà chưa? B: Cô ấy vẫn chưa về nhà.
A:他走了没有? B:他还没有走呢。
A: Anh ấy đi chưa? B: Anh ấy vẫn chưa đi.
- 没(有)V (không dùng 了) / hành động thường xuyên (không dùng 了)
Không nói *我昨天没去商店了; không nói *每天早上她都去打太极拳了.
我昨天没去商店。
Hôm qua tôi không đi cửa hàng.
她觉得不舒服,今天没有上课。
Cô ấy thấy không khỏe, hôm nay không đi học.
每天早上她都去打太极拳。
Mỗi sáng cô ấy đều đi đánh Thái cực quyền.
她常来我家玩儿。
Cô ấy thường đến nhà tôi chơi.
- Câu吧? / 不是……吗? / 是不是
吧 biểu thị ngữ khí nghi vấn; 不是……吗? là câu phản vấn, không cần trả lời; 是不是 đặt trước vị ngữ, đầu hoặc cuối câu.
你给我打电话了吧?
Bạn đã gọi điện cho tôi phải không?
你不是要上托福班吗?
Chẳng phải bạn định học lớp TOEFL sao?
A:你是不是想家了? B:是。我常常想家。
A: Bạn có phải nhớ nhà không? B: Vâng. Tôi thường nhớ nhà.
Ghi chú cách dùng
- Phủ định bằng 没(有) trước động từ thì cuối câu không dùng 了; hành động có tính thường xuyên cũng không dùng 了 cuối câu.
Lỗi thường gặp
我昨天没去商店了她觉得不舒服,今天没有上课了每天早上她都去打太极拳了她常来我家玩儿了
Luyện tập
29 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.