请问 · 您 · 先生、小姐
Bài 5, 9, 10: Xin hỏi · Ông, Ngài · Ông, cô
Các từ xưng hô và cách nói lịch sự: 请问, 您, 先生, 小姐, 请等一会儿, 谢谢 — 不客气.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 5 · Hán 1 · Bài 9 · Hán 1 · Bài 10
老师,您好。
Chào thầy (cô) ạ.
Giải thích
请问 (xin hỏi)
khi hỏi người khác thường nói "请问,……?".
您 là cách xưng hô kính trọng của đại từ nhân xưng 你, ví dụ "老师,您好。".
先生 là cách xưng hô với nam giới; 小姐 là cách xưng hô với phụ nữ chưa kết hôn; đặt sau họ: họ + 小姐 / 先生.
请等一会儿 nghĩa là "xin đợi một lát".
Cấu trúc
请问,……?
Khi hỏi người khác thường mở đầu bằng "请问,……?".
请问,……?
Xin hỏi, ……?
您 (kính trọng của 你)
您 là cách xưng hô kính trọng của 你.
老师,您好。
Chào thầy (cô) ạ.
您好!
Chào ông (bà) ạ!
- 姓小姐 / 先生
先生 dùng với nam giới; 小姐 dùng với phụ nữ chưa kết hôn.
王小姐
Cô Vương
张先生
Ông Trương
请等一会儿
Nghĩa là "xin đợi một lát".
请等一会儿,给您钱。
Xin đợi một lát, tiền của ông đây.
谢谢! — 不客气!
Lời cảm ơn và cách đáp lại trong đối thoại ở bài tập.
谢谢!
Cảm ơn!
不客气!
Đừng khách sáo!
别客气。
Đừng khách sáo.
Luyện tập
19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.