主谓谓语句
Bài 14: Câu vị ngữ chủ vị
Câu có cụm chủ–vị làm vị ngữ để nói rõ hoặc miêu tả chủ ngữ lớn.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 14
我身体很好。
Sức khoẻ của tôi rất tốt.
Giải thích
Câu có ngữ chủ vị làm vị ngữ, nói rõ hoặc miêu tả chủ ngữ, gọi là câu vị ngữ chủ vị.
Sơ đồ trong sách: chủ ngữ lớn (S) + vị ngữ (P); trong đó vị ngữ (P) gồm chủ ngữ (S’) + vị ngữ (P’). Ví dụ: 我 | 身体 | 很好.
Cấu trúc
- Schủ ngữS’ + P’có thể bỏ
Chủ ngữ lớn + [chủ ngữ + vị ngữ]; ví dụ: 我 | 身体 | 很好.
我身体很好。
Sức khoẻ của tôi rất tốt.
她工作很忙。
Công việc của cô ấy rất bận.
她工作不忙。
Công việc của cô ấy không bận.
你身体怎么样?
Sức khoẻ của bạn thế nào?
她工作忙不忙?
Công việc của cô ấy có bận không?
最近工作忙不忙?
Gần đây công việc có bận không?
Luyện tập
19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.