介词“在”和“给”

jiècí “zài” hé “gěi”

Bài 12: Giới từ “在” và “给”

Giới từ 在 + nơi chốn đứng trước động từ; giới từ 给 chỉ đối tượng hoặc người hưởng lợi của động tác.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 12

我在北京语言大学学习。

Wǒ zài Běijīng Yǔyán Dàxué xuéxí.

Tôi học ở Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh.

Giải thích

Giới từ "在" cộng thêm từ chỉ nơi chốn đặt ở phía trước động từ vị ngữ, biểu thị địa điểm mà động tác hành vi phát sinh.

Giới từ "给" biểu thị đối tượng hoặc người hưởng lợi của động tác, hành vi.

Cấu trúc

  1. Schủ ngữ在từ chỉ nơi chốnVđộng từ

    在 + nơi chốn đặt trước động từ vị ngữ: địa điểm mà động tác phát sinh.

    • 我在北京语言大学学习。

      Wǒ zài Běijīng Yǔyán Dàxué xuéxí.

      Tôi học ở Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh.

    • 他在十楼住。

      Tā zài shí lóu zhù.

      Anh ấy ở tầng 10.

    • 他在一个大学学习。

      Tā zài yí ge dàxué xuéxí.

      Anh ấy học ở một trường đại học.

    • 我爸爸在一家公司工作。

      Wǒ bàba zài yì jiā gōngsī gōngzuò.

      Bố tôi làm việc ở một công ty.

  2. Schủ ngữ给đối tượngVđộng từ

    给: đối tượng hoặc người hưởng lợi của động tác, hành vi.

    • 给你介绍一下儿,这是我同屋。

      Gěi nǐ jièshào yíxiàr, zhè shì wǒ tóngwū.

      Giới thiệu với bạn một chút, đây là bạn cùng phòng của tôi.

    • 下午,她给妈妈打电话。

      Xiàwǔ, tā gěi māma dǎ diànhuà.

      Buổi chiều, cô ấy gọi điện cho mẹ.

Luyện tập

19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 29 câu Bắt đầu