怎么问 (4):“……还是……?”

zěnme wèn (4): “……háishi……?”

Bài 14: Hỏi như thế nào (4): Câu hỏi lựa chọn “……还是……?”

Dùng 还是 để hỏi khi người nói dự đoán có hai khả năng trở lên.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 14

你的车是新的还是旧的?

Nǐ de chē shì xīn de háishi jiù de?

Xe của bạn là xe mới hay xe cũ?

Giải thích

Khi dự đoán đáp án có hơn hai khả năng thì dùng câu hỏi lựa chọn để hỏi: A + 还是 + B ?

Người trả lời chọn một trong các phương án nêu ra, ví dụ: 你的车是新的还是旧的?— 我的车是新的。 · 你今天去还是明天去?— 我明天去。

Cấu trúc

  1. A还是B ?

    Câu hỏi lựa chọn giữa các khả năng; người trả lời chọn một phương án.

    • 你的车是新的还是旧的?

      Nǐ de chē shì xīn de háishi jiù de?

      Xe của bạn là xe mới hay xe cũ?

    • 你今天去还是明天去?

      Nǐ jīntiān qù háishi míngtiān qù?

      Hôm nay bạn đi hay ngày mai bạn đi?

    • 你喝点儿什么,茶还是咖啡?

      Nǐ hē diǎnr shénme, chá háishi kāfēi?

      Bạn uống chút gì, trà hay cà phê?

    • 你去银行还是去邮局?

      Nǐ qù yínháng háishi qù yóujú?

      Bạn đi ngân hàng hay đi bưu điện?

    • 你喝水还是喝啤酒?

      Nǐ hē shuǐ háishi hē píjiǔ?

      Bạn uống nước hay uống bia?

    • 你是学生还是老师?

      Nǐ shì xuésheng háishi lǎoshī?

      Bạn là học sinh hay giáo viên?

Luyện tập

20 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 210 câu Bắt đầu