也许 · 大约 · 恐怕 · 难免
Bài 3, 11, 12: Phỏng đoán và ước lượng: 也许, 大约, 恐怕, 难免
Các phó từ biểu thị phán đoán chưa chắc chắn, ước chừng và điều khó tránh.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 5 · Bài 3 · Hán 5 · Bài 11 · Hán 5 · Bài 12
我们快走吧,恐怕要下雨。
Chúng ta đi nhanh đi, e là sắp mưa.
Giải thích
也许 mang nghĩa phán đoán chưa khẳng định, nghi ngờ, không chắc chắn. Thường đặt trước động từ, hình dung từ hoặc chủ ngữ để làm trạng ngữ. 大约 diễn đạt sự dự đoán chưa thật chính xác về số lượng, thời gian.
恐怕 làm trạng ngữ, nghĩa là đánh giá tình hình, đôi khi mang hàm ý người nói lo lắng. 难免 nghĩa là khó tránh (tình huống không dễ tránh được), đặt trước động từ, phía sau thường đi kèm 要 hoặc 会.
Cấu trúc
也许 + V / Adj;也许 + S + ……
Phán đoán chưa khẳng định, không chắc chắn; đặt trước động từ, hình dung từ hoặc chủ ngữ.
去了以后,也许你会爱上这个美丽的城市。
Đi rồi, có lẽ bạn sẽ yêu thành phố xinh đẹp này.
看样子,也许要下雨。还是带上雨伞吧。
Xem ra có thể sắp mưa. Vẫn nên mang ô đi.
到现在他还没来,也许就不来了,我们不要等他了。
Đến giờ anh ấy vẫn chưa đến, có thể sẽ không đến nữa, chúng ta đừng đợi.
- 大约số lượng / thời gian
Ước đoán chưa thật chính xác về số lượng, thời gian.
新疆与北京的时差大约是两个小时。
Chênh lệch múi giờ giữa Tân Cương và Bắc Kinh khoảng hai tiếng.
我们大约十点到那里。
Chúng tôi khoảng mười giờ đến đó.
这个房间大约有三十平方米。
Căn phòng này khoảng ba mươi mét vuông.
参加这次大会的代表大约有两千多人。
Đại biểu tham dự đại hội lần này khoảng hơn hai nghìn người.
- 恐怕…
Làm trạng ngữ, đánh giá tình hình, đôi khi người nói có ý lo lắng.
看样子他恐怕不会来了,我们别等了。
Xem ra anh ấy e là không đến nữa, chúng ta đừng đợi.
我们快走吧,恐怕要下雨。
Chúng ta đi nhanh đi, e là sắp mưa.
她出国恐怕有两年了吧。
Cô ấy ra nước ngoài có lẽ đã hai năm rồi nhỉ.
- 难免要 / 会Vđộng từ
Khó tránh; đặt trước động từ, thường đi kèm 要 hoặc 会.
做事不认真就难免要出问题。
Làm việc không nghiêm túc thì khó tránh có vấn đề.
学习外语,写错,说错都是难免的。
Học ngoại ngữ, viết sai nói sai đều là khó tránh.
即使朋友之间也难免看法不同。
Ngay cả giữa bạn bè cũng khó tránh có quan điểm khác nhau.
Ghi chú cách dùng
- 难免 (khó tránh) khác 免得 (tránh, nhằm tránh): sách sửa "你再告诉他,难免他忘了" thành "你再提醒他一声,免得他忘了".
Lỗi thường gặp
你再告诉他,难免他忘了。你再提醒他一声,免得他忘了。
muốn tránh điều không mong muốn thì dùng 免得, không dùng 难免
Luyện tập
21 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.