如果 · 既然 · 不管
Bài 1, 5, 7: Giả thiết và điều kiện: 如果, 既然, 不管
Ba liên từ: nêu giả thiết, nêu sự thực đã có để rút kết luận, và điều kiện nào cũng không đổi kết quả.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 5 · Bài 1 · Hán 5 · Bài 5 · Hán 5 · Bài 7
既然病了,就回宿舍休息吧。
Đã bệnh rồi thì về ký túc xá nghỉ đi.
Giải thích
如果 biểu thị giả thiết; sau vế 如果 có thể thêm 的话.
既然 thường dùng kết hợp với 就、也、还. Đặt ở phân câu trước trong câu phức, đưa ra tình huống đã thành hiện thực; phân câu sau dựa vào đó đưa ra kết luận.
不管 dùng kết hợp với 都 hoặc 也, biểu thị trong bất kỳ điều kiện nào kết quả hay kết luận cũng không thay đổi. Chú ý: sau 不管 thường là đại từ nghi vấn phiếm chỉ, hoặc thành phần đẳng lập có quan hệ lựa chọn (好不好, A 还是 B, 回来不回来). Không nói: *不管下大雨我们也去.
Cấu trúc
- 如果giả thiết,(就)kết quả / 如果……的话
Nêu giả thiết; có thể thêm 的话 ở cuối vế giả thiết.
这台电脑我已经用不着了,如果你用得着的话就送给你吧。
Chiếc máy tính này tôi không cần dùng nữa, nếu bạn cần thì tặng bạn.
如果没有实实在在的本领,你就很难在比赛中取胜。
Nếu không có bản lĩnh thực sự, bạn sẽ rất khó giành chiến thắng trong cuộc thi.
我知道,如果把这件事告诉父母的话,他们多半不会同意。
Tôi biết, nếu nói chuyện này với bố mẹ, nhiều khả năng họ sẽ không đồng ý.
- 既然sự thực đã có,就 / 也 / 还kết luận
Vế sau rút kết luận từ sự thực nêu ở vế trước.
既然病了,就回宿舍休息吧。
Đã bệnh rồi thì về ký túc xá nghỉ đi.
我既然要学汉语,就一定坚持学下去。
Đã muốn học tiếng Hán thì tôi nhất định kiên trì học tiếp.
东西既然丢了,着急也没用,以后小心点儿就是了。
Đồ đã mất rồi, sốt ruột cũng vô ích, sau này cẩn thận hơn là được.
- 不管đại từ nghi vấn / A 不 A / A 还是 B,都 / 也…
Điều kiện thế nào kết quả cũng không đổi.
我的盾特别坚固,不管用什么锋利的矛去刺,都刺不透。
Cái khiên của tôi đặc biệt vững chắc, dù dùng ngọn giáo sắc nào đâm cũng không thủng.
不管遇到什么情况,她都能坚持上课。
Dù gặp tình huống gì, cô ấy cũng kiên trì đi học.
不管做什么事,她都非常认真。
Dù làm việc gì, cô ấy cũng rất nghiêm túc.
不管你回来不回来,都给我来个电话。
Dù bạn về hay không về, cũng gọi cho tôi một cuộc điện thoại.
不管刮风还是下雨,她从来没有迟到过。
Dù gió hay mưa, cô ấy chưa từng đi muộn.
Ghi chú cách dùng
- 不管 + thành phần lựa chọn hoặc đại từ nghi vấn; có thể dùng 多 + Adj để nói "bất kể mức độ nào": 不管下多大雨。
Lỗi thường gặp
不管天气不好,我们也得去上课。不管天气好不好,我们都得去上课。
不管 cần đi với thành phần lựa chọn (好不好) hoặc đại từ nghi vấn.
不管下大雨,我们也不怕。不管下多大雨,我们也不怕。
Dùng 多 + Adj để tạo nghĩa "bất kể mức độ nào".
既然你病了,就不想去上课。既然病了,就不要去上课了。
既然 + sự thực, vế sau là kết luận/lời khuyên đi với 就.
既然这些是我学过的生词,所以我记住了。这些都是我学过的生词,所以我记住了。
既然 không đi với 所以.
Luyện tập
28 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.