又……又…… · 一……一…… · 半……不…… · 一……就是……
Bài 2, 6, 8, 13: Cấu trúc đối xứng: 又……又……, 一……一……, 半……不……, 一……就是……
Bốn khung câu đối xứng: hai trạng thái cùng có, hành động nối tiếp/luân phiên, nửa vời không hài lòng, và kéo dài lâu.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 5 · Bài 2 · Hán 5 · Bài 6 · Hán 5 · Bài 8 · Hán 5 · Bài 13
她又会唱歌又会跳舞。
Cô ấy vừa biết hát lại vừa biết múa.
Giải thích
又……又……
biểu thị nhiều động tác, trạng thái hoặc tình huống cùng tồn tại, xuất hiện gộp lại với nhau (vừa … vừa …).
“半……不……” thường mang nghĩa không hài lòng, không thích. Ví dụ: 半懂不懂 (biết một nửa), 半新不旧 (không mới không cũ), 半生不熟 (nửa sống nửa chín), 半死不活 (sống dở chết dở).
“一……一……”
lần lượt dùng trước động từ cùng loại, diễn tả động tác liên tục (一蹦一跳, 一走一拐); dùng trước động từ trái nghĩa, biểu thị động tác thay nhau tiến hành (一问一答); dùng trước hai danh từ cùng loại, diễn tả toàn bộ hoặc số lượng ít (一心一意, 一针一线, 一草一木, 一言一行, 一举一动).
Một số danh từ tiếng Hán có thể tạm được mượn làm danh lượng từ, phía sau có thể thêm “的”, ví dụ 一脸汗, 一手土, 一桌子菜, 一屋子烟; “一” ở đây mang nghĩa như “满” (đầy). “一脸的警惕” miêu tả vẻ rất cảnh giác, mang ý hài hước.
一……就是……
biểu thị khi một động tác nào đó bắt đầu thì sẽ được tiếp tục trong một thời gian dài (一留就是四年).
Cấu trúc
- 又A又B
Hai động tác, trạng thái hay tình huống cùng tồn tại.
我看了以后觉得又高兴又不好意思。
Xem xong tôi thấy vừa vui vừa ngượng.
她又会唱歌又会跳舞。
Cô ấy vừa biết hát vừa biết múa.
这件又便宜又好看。
Cái này vừa rẻ vừa đẹp.
- 半A不B
Nửa vời, thường mang nghĩa không hài lòng, không thích.
半懂不懂
Hiểu chỉ một nửa
半新不旧
Không mới không cũ
半生不熟
Nửa sống nửa chín
半死不活
Sống dở chết dở
我家院子里有一棵葡萄树,几年来一直半死不活的,不料去年竟然长出了许多叶子,还结了许多葡萄。
Trong sân nhà tôi có một cây nho, mấy năm nay cứ sống dở chết dở, không ngờ năm ngoái lại mọc ra nhiều lá và kết rất nhiều nho.
- 一V1động từ 1一V2 (động từ cùng loại / trái nghĩa)
Cùng loại: động tác liên tục; trái nghĩa: động tác luân phiên.
一蹦一跳
Vừa nhảy vừa bật (nhảy nhót)
一走一拐
Đi khập khiễng (bước một bước, chân quặt một cái)
一问一答
Một hỏi một đáp
- 一N1一N2 (danh từ cùng loại)
Diễn tả toàn bộ, hoặc số lượng ít.
一心一意
Một lòng một dạ
一针一线
Một mũi kim sợi chỉ
一草一木
Một cọng cỏ một thân cây
一言一行
Từng lời nói việc làm
一举一动
Từng cử chỉ hành động
- 一danh từ mượn làm lượng từ的có thể bỏNdanh từ
“一” có nghĩa là “满” (đầy).
一脸汗
Mồ hôi đầy mặt
一手土
Đầy tay bụi đất
一桌子菜
Đầy bàn thức ăn
一屋子烟
Khói đầy phòng
一脸的警惕
Ra mặt cảnh giác (cách nói hài hước)
- 一Vđộng từ就是khoảng thời gian
Một khi bắt đầu thì kéo dài rất lâu.
他晚上看书,一看就是几个小时。
Buổi tối anh ấy đọc sách, đã đọc là mấy tiếng liền.
我在电脑前一坐就是一上午。
Tôi ngồi trước máy tính là hết cả buổi sáng.
因没考上大学就留在北京当了歌手,一留就是四年。
Vì không đỗ đại học nên ở lại Bắc Kinh làm ca sĩ, ở một cái là bốn năm.
Ghi chú cách dùng
- 半……不……: thường mang sắc thái không hài lòng, không thích.
- 一……一……: động từ cùng loại thì chỉ động tác liên tục, động từ trái nghĩa thì chỉ động tác luân phiên, hai danh từ cùng loại thì chỉ toàn bộ hoặc số lượng ít.
Lỗi thường gặp
她是一个很漂亮和很聪明的姑娘,我很喜欢她。她是一个又漂亮又聪明的姑娘,我很喜欢她。
nối hai tính chất của một người dùng 又……又……, không dùng 和
Luyện tập
21 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.