动词 / 形容词 + 下去 · 出来 · 起来 · 动词 + 过
Bài 1, 2, 4, 6, 7, 10, 11, 13: Bổ ngữ xu hướng: 下去, 出来, 起来 và 过
V/Adj + 下去 (tiếp diễn), V + 下, V + 过, cùng cách chọn bổ ngữ xu hướng 出来, 起来, 下来 theo ngữ cảnh.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 5 · Bài 1 · Hán 5 · Bài 2 · Hán 5 · Bài 4 · Hán 5 · Bài 6 · Hán 5 · Bài 7 · Hán 5 · Bài 10 · Hán 5 · Bài 11 · Hán 5 · Bài 13
请听他说下去。
Xin hãy nghe anh ấy nói tiếp.
Giải thích
Động từ + 下去 chỉ hành động được tiếp tục mãi về sau (开展下去, 说下去); phủ định là 说不下去.
Hình dung từ + 下去 diễn tả trạng thái nào đó đang tồn tại và còn tiếp tục phát triển, nhấn mạnh sự tiếp tục phát triển. Hình dung từ ở đây thường mang ý tiêu cực (冷下去, 瘦下去, 暗下去).
Động từ + 下 làm bổ ngữ kết quả, diễn tả sự hoàn thành, dung nạp, tiếp nhận (收下, 买下, 留下). Động từ 过 làm bổ ngữ kết quả diễn tả "thông qua, đạt được mục đích": 瞒过父母, 骗过国王, 考过八十分.
Ngoài ra bài tập của sách luyện chọn bổ ngữ xu hướng theo ngữ cảnh: 出来 (động tác cho ra kết quả: 吹出来, 写出来, 装出来), 起来 (站起来, 振作起来), 下来 (背下来, 拍下来), 上 / 去 ... Sách không giải thích riêng phần này nên các câu luyện dựa theo đáp án suy từ ngữ cảnh.
Cấu trúc
- Vđộng từ下去 / V不下去
Động tác tiếp tục về sau.
请听他说下去。
Xin hãy nghe anh ấy nói tiếp.
她哭得说不下去了。
Cô ấy khóc đến mức không nói tiếp được.
虽然遇到了一点儿困难,但是我们公司的业务还要开展下去。
Tuy gặp chút khó khăn, nhưng công việc của công ty chúng tôi vẫn phải tiếp tục triển khai.
- Adjhình dung từ下去
Trạng thái tiếp tục phát triển; hình dung từ thường mang ý tiêu cực.
天气要是这么冷下去,我可受不了了。
Nếu thời tiết cứ lạnh thế này mãi, tôi chịu không nổi.
你不能再瘦下去了,应该多吃点儿。
Bạn không thể gầy thêm nữa, nên ăn nhiều một chút.
它留下的光束在空中亮了半天才一点点地暗下去。
Chùm sáng nó để lại sáng trên không rất lâu rồi mới tối dần đi.
我们两国的关系只能好起来,不能坏下去。
Quan hệ hai nước chúng ta chỉ có thể tốt lên, không thể xấu đi mãi.
- Vđộng từ下 (bổ ngữ kết quả)
Hoàn thành, dung nạp, tiếp nhận.
国王相信了他的话,就收下了他。
Nhà vua tin lời ông ta nên nhận ông ta.
我把这套房子买下了。
Tôi đã mua căn nhà này rồi.
这是我们送给你的生日礼物,请你收下吧。
Đây là quà sinh nhật chúng tôi tặng bạn, xin bạn nhận cho.
这些东西我都用不着了,都给你留下吧。
Những thứ này tôi không dùng đến nữa, để lại hết cho bạn.
- Vđộng từ出来 / 起来 / 下来 (chọn theo ngữ cảnh)
Ví dụ lấy từ câu hoàn chỉnh trong bài tập và ví dụ của sách.
她说着说着突然笑了起来。
Cô ấy đang nói thì đột nhiên bật cười.
我把这里的景色拍了下来。
Tôi chụp lại phong cảnh ở đây.
- Vđộng từ过 (bổ ngữ kết quả)
Thông qua, đạt được mục đích.
骗过国王
Lừa được nhà vua
瞒过父母
Giấu được bố mẹ
考过八十分
Thi đạt tám mươi điểm
Ghi chú cách dùng
- 过 làm bổ ngữ kết quả (瞒过, 骗过) nghĩa là "thông qua, đạt được mục đích", khác với 过 chỉ kinh nghiệm (去过).
- Với bổ ngữ xu hướng, động từ đứng trước 下来: 拍了下来, không thêm một động từ khác như 拍照下来.
Luyện tập
29 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.