状语 + 地 + 动词 · 形容词重叠

zhuàngyǔ + de + dòngcí · xíngróngcí chóngdié

Bài 3, 6, 10: Trạng ngữ với trợ từ 地 và tính từ lặp lại

Trợ từ kết cấu 地 là dấu hiệu của trạng ngữ; tính từ lặp lại (AA, AABB) biểu thị trình độ cao.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 3 · Bài 3 · Hán 3 · Bài 6 · Hán 3 · Bài 10

她高高兴兴地对我说。

Tā gāogāoxìngxìng de duì wǒ shuō.

Cô ấy vui vẻ nói với tôi.

Giải thích

Trạng ngữ và trợ từ kết cấu “地”: “地” là tiêu chí của trạng ngữ trong câu (trạng ngữ + 地 + động từ).

Cách biểu đạt trình độ bằng tính từ lặp lại: một số tính từ trong tiếng Hán có thể dùng lặp lại, biểu thị trình độ cao. Hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết là AA, trong khẩu ngữ âm tiết thứ hai có thể cuốn lưỡi (儿 hoá). Hình thức lặp lại của tính từ song âm tiết là AABB. Sau khi lặp lại, âm tiết thứ hai có thể đọc nhẹ. Khi làm trạng ngữ nói chung cần dùng “地”.

Cấu trúc

  1. 状语地动词

    “地” là tiêu chí của trạng ngữ trong câu.

    • 她高兴地告诉我,姐姐下个月就要结婚了。

      Tā gāoxìng de gàosu wǒ, jiějie xià ge yuè jiù yào jiéhūn le.

      Cô ấy vui vẻ nói với tôi là tháng sau chị sẽ cưới.

    • 同学们都在努力地学习。

      Tóngxuémen dōu zài nǔlì de xuéxí.

      Các bạn học đều đang nỗ lực học tập.

    • 她在认真地看书。

      Tā zài rènzhēn de kàn shū.

      Cô ấy đang chăm chú đọc sách.

  2. AA (+儿) · AABB

    AA: tính từ đơn âm tiết (khẩu ngữ có thể 儿 hoá); AABB: tính từ song âm tiết; biểu thị trình độ cao.

    • 好好儿

      hǎohāor

      tử tế, cẩn thận

    • 慢慢儿

      mànmānr

      từ từ

    • 早早儿

      zǎozāor

      sớm sớm

    • 远远儿

      yuǎnyuānr

      xa xa

    • 高高兴兴

      gāogāoxìngxìng

      vui vui vẻ vẻ

    • 漂漂亮亮

      piàopiàoliàngliàng

      xinh xinh đẹp đẹp

    • 马马虎虎

      mǎmǎhūhū

      tàm tạm, qua loa

    • 别着急,你慢慢儿说。

      Bié zháojí, nǐ mànmānr shuō.

      Đừng vội, bạn cứ nói từ từ.

  3. AABB地动词

    Tính từ lặp lại làm trạng ngữ nói chung cần dùng 地.

    • 她高高兴兴地对我说,下个月就要结婚了。

      Tā gāogāoxìngxìng de duì wǒ shuō, xià ge yuè jiù yào jiéhūn le.

      Cô ấy vui vẻ nói với tôi là tháng sau sẽ cưới.

    • 我高高的鼻子,黄黄的头发,中国人一看就知道我是老外。

      Wǒ gāogāo de bízi, huánghuáng de tóufa, Zhōngguórén yí kàn jiù zhīdào wǒ shì lǎowài.

      Mũi tôi cao, tóc vàng, người Trung Quốc nhìn là biết tôi là người nước ngoài.

    • 我汉语说得马马虎虎,中国人一听就知道我是老外。

      Wǒ Hànyǔ shuō de mǎmǎhūhū, Zhōngguórén yì tīng jiù zhīdào wǒ shì lǎowài.

      Tiếng Hán tôi nói tàm tạm, người Trung Quốc vừa nghe là biết tôi là người nước ngoài.

Ghi chú cách dùng

  • Tính từ lặp lại đã biểu thị trình độ cao nên không thêm 很 (我汉字写得很马马虎虎 → 我汉字写得马马虎虎的).
  • Khi tính từ lặp lại làm trạng ngữ thì nói chung cần dùng 地.

Lỗi thường gặp

  • 我汉字写得很马马虎虎

    我汉字写得马马虎虎的

    sách sửa câu sai

Luyện tập

18 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 28 câu Bắt đầu