量词重叠 · 一年比一年 / 一天比一天
Bài 3, 7, 8: Lượng từ lặp lại và 一年比一年
Lượng từ lặp lại nghĩa là "mỗi / mọi"; 一年比一年 diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 3 · Bài 3 · Hán 3 · Bài 7 · Hán 3 · Bài 8
有汽车的人一年比一年多。
Số người có ô tô mỗi năm một nhiều.
Giải thích
Danh lượng từ và động lượng từ của tiếng Hán đều có thể lặp lại, biểu thị ý "mọi", "mỗi một" (每): 张张, 个个, 场场… (số lượng từ như 一个个 cũng dùng theo cách này: 我看球迷一个个都有点儿不正常)
一年比一年 làm trạng ngữ, nói rõ theo thời gian trôi qua mức độ biến đổi của sự vật ngày càng tăng. Cũng có thể nói 一天比一天.
Cấu trúc
量词重叠(张张、个个、场场……)
Biểu thị 每 (mỗi, mọi); thường kèm 都.
这些照片张张照得都很好。
Những bức ảnh này tấm nào cũng chụp đẹp.
我们班的同学个个都很努力。
Bạn nào trong lớp chúng tôi cũng rất chăm chỉ.
他们跟我们班赛足球场场输。
Họ đá bóng với lớp chúng tôi trận nào cũng thua.
我看球迷一个个都有点儿不正常。
Tôi thấy người mê bóng đá nào cũng có chút không bình thường.
- 一年比一年 / 一天比一天形容词/动词
Làm trạng ngữ: mức độ tăng dần theo thời gian.
有汽车的人一年比一年多。
Số người có ô tô mỗi năm một nhiều.
来中国以后,我一天比一天胖。
Từ khi đến Trung Quốc, tôi mỗi ngày một béo ra.
天气一天比一天凉快了。
Thời tiết ngày một mát hơn.
Luyện tập
20 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.