无主语句 · V + 什么? · 不是……吗?

wú zhǔyǔ jù · V + shénme? · bú shì……ma?

Bài 3–4: Câu không chủ ngữ và câu phản vấn

Câu không chủ ngữ (động từ + danh từ) và hai kiểu phản vấn: 什么 và 不是……吗.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 3 · Bài 3 · Hán 3 · Bài 4

着什么急?时间还早呢。

Zháo shénme jí? Shíjiān hái zǎo ne.

Vội gì chứ? Còn sớm mà.

Giải thích

Câu không có chủ ngữ: động từ + danh từ. Tiếng Hán có một số câu không có chủ ngữ, công dụng: (1) nói về những hiện tượng của thiên nhiên (刮风了, 下雨了, 没下雪); (2) biểu thị ý cầu chúc, chúc phúc (祝你生日快乐!).

Câu “着什么急”: “什么” trong câu biểu thị phản vấn, tỏ thái độ không bằng lòng, không đồng ý với câu nói nào đó của đối phương.

“不是……吗” là câu phản vấn. Câu phản vấn không đòi hỏi đối phương trả lời, là người nói biết rõ nhưng cố tình hỏi để nhấn mạnh ngữ khí khẳng định hoặc phủ định, hoặc để dẫn ra lời nói phía sau.

“啦” (有什么好事啦?) là hình thức kết hợp của “了” và “啊”, ở đây thể hiện ngữ khí nghi vấn.

Cấu trúc

  1. 动词名词 (không có chủ ngữ)

    (1) Hiện tượng thiên nhiên; (2) cầu chúc, chúc phúc.

    • 刮风了。

      Guā fēng le.

      Có gió rồi.

    • 下雨了。

      Xià yǔ le.

      Mưa rồi.

    • 没下雪。

      Méi xià xuě.

      Chưa có tuyết rơi.

    • 祝你生日快乐!

      Zhù nǐ shēngrì kuàilè!

      Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

    • 祝你新年快乐!

      Zhù nǐ xīnnián kuàilè!

      Chúc bạn năm mới vui vẻ!

  2. Vđộng từ什么 (+ ……)?

    “什么” biểu thị phản vấn, không bằng lòng, không đồng ý với lời đối phương.

    • 着什么急?时间还早呢。

      Zháo shénme jí? Shíjiān hái zǎo ne.

      Vội gì chứ? Còn sớm mà.

    • 你笑什么?有什么可笑的?

      Nǐ xiào shénme? Yǒu shénme kě xiào de?

      Bạn cười gì thế? Có gì đáng cười đâu?

    • 说什么?别说了,上课了。

      Shuō shénme? Bié shuō le, shàngkè le.

      Nói gì mà nói? Đừng nói nữa, vào học rồi.

  3. 不是……吗?

    Câu phản vấn, không đòi hỏi trả lời: người nói biết rõ, hỏi để nhấn mạnh (sách chú: 我知道你是北京人 / 我知道你去了 / 我知道你不喜欢吃米饭).

    • 你不是北京人吗?为什么不知道这个地方?

      Nǐ bú shì Běijīngrén ma? Wèishénme bù zhīdào zhège dìfang?

      Bạn chẳng phải người Bắc Kinh sao? Sao lại không biết chỗ này? (Tôi biết bạn là người Bắc Kinh.)

    • 昨天你不是去了吗?为什么说不知道?

      Zuótiān nǐ bú shì qù le ma? Wèishénme shuō bù zhīdào?

      Hôm qua bạn chẳng phải đã đi rồi sao? Sao lại nói không biết? (Tôi biết bạn đã đi.)

    • 你不是不喜欢吃米饭吗?

      Nǐ bú shì bù xǐhuan chī mǐfàn ma?

      Chẳng phải bạn không thích ăn cơm sao? (Tôi biết bạn không thích ăn cơm.)

  4. 啦 = 了啊

    Ở đây thể hiện ngữ khí nghi vấn.

    • 有什么好事啦?

      Yǒu shénme hǎoshì la?

      Có chuyện vui gì thế?

Luyện tập

18 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 28 câu Bắt đầu