A 跟 B 一样/不一样
Bài 2: Câu so sánh: 跟……一样 / 不一样
So sánh hai sự vật giống hoặc khác nhau bằng 跟……一样 và 跟……不一样.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 3 · Bài 2
小王跟小张一样大。
Tiểu Vương bằng tuổi Tiểu Trương.
Giải thích
A 跟 B 一样 biểu thị kết quả so sánh là giống nhau; A 跟 B 不一样 biểu thị khác nhau. Sau 一样 có thể thêm tính từ hoặc động từ.
跟……一样 / 不一样 còn làm được định ngữ (跟……一样的 + danh từ). Dạng 跟……不一样 cũng có thể nói thành 不跟……一样.
Cấu trúc
- A 跟 B 一样形容词 / 动词có thể bỏ
Biểu thị giống nhau.
这件毛衣跟那件价钱一样。
Cái áo len này giá bằng cái kia.
小王跟小张一样大。
Tiểu Vương bằng tuổi Tiểu Trương.
她跟我一样喜欢听音乐。
Cô ấy cũng thích nghe nhạc giống tôi.
A 跟 B 不一样 (+ 形容词) = A 不跟 B 一样
Biểu thị khác nhau.
这双皮鞋跟那双不一样大。
Đôi giày này không cỡ bằng đôi kia.
姐姐跟弟弟的爱好不一样。
Sở thích của chị khác em trai.
我跟你不一样高。也可以说:我不跟你一样高。
Tôi không cao bằng bạn. Cũng có thể nói: Tôi không cao bằng bạn.
- 跟 …… 一样 / 不一样的名词
Làm định ngữ.
他有一辆跟你这辆颜色一样的车。
Anh ấy có một chiếc xe cùng màu với chiếc này của bạn.
我买了一本跟你那本一样的词典。
Tôi mua một cuốn từ điển giống cuốn kia của bạn.
我的词典不跟你的一样。
Từ điển của tôi không giống của bạn.
Lỗi thường gặp
今天跟昨天冷一样今天跟昨天一样冷
一样 đứng trước tính từ
我们班的学生比他们班一样多我们班的学生跟他们班一样多
dùng 跟, không dùng 比
Luyện tập
28 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.