复合趋向补语:动词 + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去

fùhé qūxiàng bǔyǔ: dòngcí + shàng/xià/jìn/chū/huí/guò/qǐ + lái/qù

Bài 9: Bổ ngữ xu hướng kép

Động từ xu hướng 上, 下, 进, 出, 回, 过, 起 kết hợp với 来 hoặc 去 làm bổ ngữ sau động từ.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 3 · Bài 9

他跑进来了。

Tā pǎo jìnlai le.

Anh ấy chạy vào rồi.

Giải thích

Động từ xu hướng “上、下、进、出、回、过、起” thêm “来” hoặc “去” rồi dùng sau một động từ khác làm bổ ngữ gọi là bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị xu hướng của động tác.

Các bổ ngữ xu hướng kép thường dùng — với 来: 上来, 下来, 进来, 出来, 回来, 过来, 起来; với 去: 上去, 下去, 进去, 出去, 回去, 过去 (bảng của sách không có 起去).

Mối quan hệ giữa phương hướng của động tác mà “来” và “去” biểu thị với người nói hoặc sự vật được chỉ giống với bổ ngữ xu hướng giản đơn: hướng về phía người nói thì dùng 来, ngược chiều thì dùng 去.

Cấu trúc

  1. 动词上/下/进/出/回/过/起来

    Gồm 上来, 下来, 进来, 出来, 回来, 过来, 起来.

    • 我走上来的。

      Wǒ zǒu shànglai de.

      Tôi đi bộ lên đây.

    • 他跑进来了。

      Tā pǎo jìnlai le.

      Anh ấy chạy vào rồi.

    • 这本书买回来了。

      Zhè běn shū mǎi huílai le.

      Cuốn sách này mua về rồi.

    • 蝴蝶飞起来了。

      Húdié fēi qǐlai le.

      Con bướm bay lên rồi.

    • 他跳下来了。

      Tā tiào xiàlai le.

      Anh ấy nhảy xuống rồi.

  2. 动词上/下/进/出/回/过去

    Gồm 上去, 下去, 进去, 出去, 回去, 过去 (bảng sách không có 起去).

    • 他跑出去了。

      Tā pǎo chūqu le.

      Anh ấy chạy ra ngoài rồi.

    • 他跑下去了。

      Tā pǎo xiàqu le.

      Anh ấy chạy xuống rồi.

    • 他们走过来,我们走过去。

      Tāmen zǒu guòlai, wǒmen zǒu guòqu.

      Họ đi lại đây, còn chúng tôi đi sang đó.

  3. 动词趋向动词来/去 (hướng 来/去 so với người nói)

    Hướng của 来/去 so với người nói hoặc sự vật được chỉ giống bổ ngữ xu hướng giản đơn.

    • 我买回来一本书。

      Wǒ mǎi huílai yì běn shū.

      Tôi mua về một cuốn sách.

    • 我们买的书和光盘正好都能放进去。

      Wǒmen mǎi de shū hé guāngpán zhènghǎo dōu néng fàng jìnqu.

      Sách và đĩa chúng tôi mua vừa đủ để đặt vào hết.

    • 她走出学校去了。

      Tā zǒu chū xuéxiào qù le.

      Cô ấy đi ra khỏi trường rồi.

    • 他跑回家来了。

      Tā pǎo huí jiā lái le.

      Anh ấy chạy về nhà rồi.

Ghi chú cách dùng

  • Bảng bổ ngữ xu hướng kép của sách có 起来 nhưng không có 起去.
  • Hướng về phía người nói/vật được nói tới dùng 来; ngược chiều dùng 去 — xác định theo vị trí của người nói (ví dụ: ở trên núi dùng 爬上来, ở dưới núi dùng 爬上去).

Lỗi thường gặp

  • 孩子看见我,就向我跑过去

    孩子看见我,就向我跑过来

    chạy về phía người nói

  • 他从箱子里拿出去一些光盘

    他从箱子里拿出来一些影碟

Luyện tập

27 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 210 câu Bắt đầu
  3. 3Bộ 37 câu Bắt đầu