有(一)点儿忙
Bài 14: Hơi bận: 有(一)点儿
有(一)点儿 + hình dung từ biểu thị “hơi…”, thường dùng khi không được như ý; thán từ 啊 và trợ từ 呢.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 14
我最近有(一)点儿忙。
Gần đây tôi hơi bận.
Giải thích
“有(一)点儿” biểu thị ý “hơi, có một chút…” (dùng nhiều trong những trường hợp không được như ý). Ví dụ: 我最近有(一)点儿忙。 (Tôi gần đây hơi bận.) 这个箱子有(一)点儿大。 (Cái vali này to một chút.)
Thanh điệu của thán từ “啊” không giống nhau thì ý nghĩa biểu đạt cũng không giống nhau. Khi đọc thanh 4 biểu thị ý “rõ rồi”, “biết rồi”. Trợ từ ngữ khí “呢” dùng ở cuối câu kể, biểu thị ý xác nhận: 啊,在那儿呢。 (A, ở kia rồi!)
Cấu trúc
- 有(一)点儿hình dung từ
Biểu thị ý “hơi, có một chút…” (dùng nhiều trong những trường hợp không được như ý).
我最近有(一)点儿忙。
Gần đây tôi hơi bận.
这个箱子有(一)点儿大。
Cái vali này to một chút.
啊(thanh 4)· 呢 cuối câu kể
啊 thanh 4: “rõ rồi, biết rồi”. 呢 cuối câu kể: xác nhận.
啊,在那儿呢。
A, ở kia rồi!
啊,知道了。
A, tôi biết rồi!
Luyện tập
18 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.