怎么描写和评价:形容词谓语句
Bài 13: Miêu tả và đánh giá như thế nào: Câu vị ngữ hình dung từ
Hình dung từ làm vị ngữ: không dùng 是, thường có phó từ như 很 đứng trước.
Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 13
这个箱子很重。
Cái vali này rất nặng.
Giải thích
Hình dung từ làm vị ngữ thường dùng để miêu tả và đánh giá sự vật. Giữa chủ ngữ và vị ngữ trong câu vị ngữ hình dung từ không thêm "是". Trước hình dung từ thường phải có thêm phó từ; nếu không có phó từ thì ý nghĩa của câu không còn chức năng miêu tả mà mang nghĩa so sánh.
Không nói: *我是很忙; *我们老师是很好.
Cấu trúc
- Schủ ngữ很hình dung từ
Thể khẳng định, có phó từ.
这个箱子很重。
Cái vali này rất nặng.
汉字很难。
Chữ Hán rất khó.
这个汉字很难。
Chữ Hán này rất khó.
我很忙。
Tôi rất bận.
- Schủ ngữ不hình dung từ
Thể phủ định: 不 + hình dung từ.
我不忙。
Tôi không bận.
汉语不太难。
Tiếng Hán không khó lắm.
那个箱子不重。
Cái vali kia không nặng.
- Schủ ngữhình dung từ (không có phó từ): mang nghĩa so sánh
Nếu không có phó từ thì câu không còn chức năng miêu tả mà mang nghĩa so sánh.
这个汉字难,(那个汉字不难。)
Chữ Hán này khó, (chữ Hán kia không khó).
这个箱子重,(那个箱子轻。)
Cái vali này nặng, (cái vali kia nhẹ).
Lỗi thường gặp
我是很忙我们老师是很好hình dung từ làm vị ngữ thì không thêm 是
Luyện tập
19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.