汉语句子的语序 · 动词谓语句

Hànyǔ jùzi de yǔxù · dòngcí wèiyǔ jù

Bài 7, 10: Trật tự ngữ pháp trong câu tiếng Hán · Câu vị ngữ động từ

Trật tự từ trong câu tiếng Hán và câu có động từ làm vị ngữ.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 7 · Hán 1 · Bài 10

我学习汉语。

Wǒ xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Hán.

Giải thích

Tiếng Hán không có biến đổi hình thái theo nghĩa nghiêm khắc, trật tự từ ngữ là hình thức ngữ pháp chủ yếu của tiếng Hán. Câu trong tiếng Hán được tạo thành bởi 6 thành phần là chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ. Trật tự thông thường là chủ ngữ trước, vị ngữ sau.

Thành phần chủ yếu của vị ngữ là động từ; tân ngữ là thành phần liên đới của động từ; trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; bổ ngữ theo sau động từ hoặc tính từ để bổ sung nói rõ; định ngữ đứng trước danh từ làm chủ ngữ và tân ngữ, có tác dụng bổ nghĩa.

Câu có động từ làm thành phần chính trong vị ngữ gọi là câu vị ngữ động từ. Trật tự: chủ ngữ + vị ngữ (động từ) + tân ngữ.

Cấu trúc

  1. 主语谓语(动词)宾语

    Chủ ngữ + vị ngữ (động từ) + tân ngữ.

    • 我学习汉语。

      Wǒ xuéxí Hànyǔ.

      Tôi học tiếng Hán.

    • 她吃米饭。

      Tā chī mǐfàn.

      Cô ấy ăn cơm.

    • 王老师住十八楼。

      Wáng lǎoshī zhù shíbā lóu.

      Thầy Vương ở tầng 18.

    • 我不去图书馆。

      Wǒ bú qù túshūguǎn.

      Tôi không đi thư viện.

  2. 定语主语 | 状语动词宾语 / 状语形容词

    Bảng của sách: chủ ngữ = định ngữ + danh từ; vị ngữ = trạng ngữ + động từ + bổ ngữ + định ngữ + tân ngữ (hoặc hình dung từ).

    • 我朋友下午去银行。

      Wǒ péngyou xiàwǔ qù yínháng.

      Bạn tôi buổi chiều đi ngân hàng.

    • 我换人民币。

      Wǒ huàn rénmínbì.

      Tôi đổi nhân dân tệ.

    • 汉语不太难。

      Hànyǔ bú tài nán.

      Tiếng Hán không khó lắm.

Luyện tập

19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 29 câu Bắt đầu