“的”字词组

“de” zì cízǔ

Bài 13–14: Ngữ chữ “的”

Danh từ / đại từ / hình dung từ / động từ + 的 tạo thành cụm có tác dụng như danh từ.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 13 · Hán 1 · Bài 14

新的是朋友的,旧的是我的。

Xīn de shì péngyou de, jiù de shì wǒ de.

Cái mới là của bạn, cái cũ là của tôi.

Giải thích

Ngữ chữ “的” được tạo thành bằng cách đặt chữ “的” đứng sau các ngữ hoặc thực từ như danh từ, đại từ, hình dung từ, động từ.

Tác dụng của nó tương đương như danh từ, có thể đảm nhiệm những thành phần câu mà danh từ đảm nhận được. Vì vậy danh từ trung tâm đã rõ trong ngữ cảnh có thể lược bỏ: 这个箱子是我的。→ 这个箱子是我的 (箱子 không nhắc lại).

Cấu trúc

  1. Danh từ / đại từ / hình dung từ / động từ的

    Cả cụm tương đương một danh từ; danh từ trung tâm được lược bỏ.

    • 新的是朋友的,旧的是我的。

      Xīn de shì péngyou de, jiù de shì wǒ de.

      Cái mới là của bạn, cái cũ là của tôi.

    • 这些箱子是谁的?

      Zhèxiē xiāngzi shì shéi de?

      Những chiếc vali này là của ai?

    • 这是谁的书?

      Zhè shì shéi de shū?

      Đây là sách của ai?

    • 我爸爸的。

      Wǒ bàba de.

      Của bố tôi.

    • 这本书是王老师的。

      Zhè běn shū shì Wáng lǎoshī de.

      Quyển sách này là của thầy Vương.

    • 这本词典是法文的。

      Zhè běn cídiǎn shì Fǎwén de.

      Quyển từ điển này là tiếng Pháp.

    • 这辆车是新的。

      Zhè liàng chē shì xīn de.

      Chiếc xe này là xe mới.

    • 这件毛衣是红的。

      Zhè jiàn máoyī shì hóng de.

      Chiếc áo len này màu đỏ.

Ghi chú cách dùng

  • Danh từ / đại từ / hình dung từ / động từ + 的 = cụm tương đương danh từ.
  • Mẫu trong sách: 这是我的箱子。→ 这个箱子是我的。

Luyện tập

21 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 211 câu Bắt đầu