中国人的姓名 · 贵姓

Zhōngguórén de xìngmíng · guìxìng

Bài 6: Họ tên của người Trung Quốc · Quý tính

Cấu trúc họ tên người Trung Quốc và cách hỏi họ, hỏi tên một cách lịch sự.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 6

你贵姓?

Nǐ guìxìng?

Quý danh của bạn là gì?

Giải thích

Tên của người Trung Quốc gồm hai phần là họ và tên, họ đứng trước, tên đứng sau. Họ phần lớn là một chữ Hán, một số ít gồm hai chữ Hán; tên thì có tên gồm hai chữ Hán, cũng có tên chỉ có một chữ Hán.

贵姓 là từ kính trọng dùng để hỏi tên họ của người đối diện.

Cấu trúc

  1. 姓名

    Họ trước, tên sau. Họ phần lớn là một chữ; tên có thể một hoặc hai chữ.

    • 王伟国

      Wáng Wěiguó

      Vương Vĩ Quốc (họ Vương / tên Vĩ Quốc)

    • 张东

      Zhāng Dōng

      Trương Đông (họ Trương / tên Đông)

    • 田芳

      Tián Fāng

      Điền Phương (họ Điền / tên Phương)

  2. 你贵姓? / 你姓什么?

    贵姓 là từ kính trọng dùng để hỏi họ; 你姓什么 cũng hỏi họ.

    • 你贵姓?

      Nǐ guìxìng?

      Quý danh (họ) của bạn là gì?

    • 你姓什么?

      Nǐ xìng shénme?

      Bạn họ gì?

    • 我姓张。

      Wǒ xìng Zhāng.

      Tôi họ Trương.

  3. 你叫什么名字? — 我叫……

    Hỏi và trả lời về tên.

    • 你叫什么名字?

      Nǐ jiào shénme míngzi?

      Bạn tên là gì?

    • 我叫张东。

      Wǒ jiào Zhāng Dōng.

      Tôi tên là Trương Đông.

  4. 你是哪国人? — 你学习什么?

    Hỏi quốc tịch và hỏi học gì (đối thoại ở bài tập Bài 6).

    • 你是哪国人?

      Nǐ shì nǎ guó rén?

      Bạn là người nước nào?

    • 我是中国人。

      Wǒ shì Zhōngguó rén.

      Tôi là người Trung Quốc.

    • 你学习什么?

      Nǐ xuéxí shénme?

      Bạn học gì?

    • 我学习汉语。

      Wǒ xuéxí Hànyǔ.

      Tôi học tiếng Hán.

Luyện tập

19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 29 câu Bắt đầu