怎么问 (2):疑问代词

zěnme wèn (2): yíwèn dàicí

Bài 4, 7, 12, 13: Hỏi như thế nào (2): Đại từ nghi vấn

Dùng 谁, 什么, 哪, 哪儿, 怎么样, 几, 多少 để hỏi; cuối câu không thêm 吗.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 4 · Hán 1 · Bài 7 · Hán 1 · Bài 12 · Hán 1 · Bài 13

你学习什么?

Nǐ xuéxí shénme?

Bạn học gì?

Giải thích

Dùng đại từ nghi vấn "谁" (ai), "什么" (cái gì), "哪" (nào), "哪儿" (哪里) (ở đâu), "怎么" (thế nào), "怎么样" (như thế nào), "几" (mấy), "多少" (bao nhiêu)… để hỏi một sự vật hoặc số lượng cụ thể nào đó.

Lưu ý: ngoài mẫu câu hỏi "câu trần thuật + 吗", cuối câu của các loại câu hỏi khác không được thêm "吗". Không hỏi: *你是哪国人吗?

Cấu trúc

  1. Câu có đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪 / 哪儿 / 怎么 / 怎么样 / 几 / 多少) — không thêm 吗

    Đại từ nghi vấn đứng đúng vị trí của thành phần được hỏi. Ví dụ hỏi–đáp trong sách:

    • 你住哪儿?

      Nǐ zhù nǎr?

      Bạn ở đâu?

    • 我住语言大学十楼。

      Wǒ zhù Yǔyán Dàxué shí lóu.

      Tôi ở toà nhà số 10 Đại học Ngôn ngữ.

    • 你是哪国人?

      Nǐ shì nǎ guó rén?

      Bạn là người nước nào?

    • 我是加拿大人。

      Wǒ shì Jiānádà rén.

      Tôi là người Canada.

    • 谁叫玛丽?

      Shéi jiào Mǎlì?

      Ai tên là Mary?

    • 你们的老师是谁?

      Nǐmen de lǎoshī shì shuí?

      Thầy cô của các bạn là ai?

    • 我们的老师是林老师。

      Wǒmen de lǎoshī shì Lín lǎoshī.

      Thầy cô của chúng tôi là thầy Lâm.

    • 你学习什么?

      Nǐ xuéxí shénme?

      Bạn học gì?

    • 你觉得这个大学怎么样?

      Nǐ juéde zhège dàxué zěnmeyàng?

      Bạn thấy trường đại học này thế nào?

    • 我觉得这个大学很好。

      Wǒ juéde zhège dàxué hěn hǎo.

      Tôi thấy trường đại học này rất tốt.

  2. Các câu hỏi trong bài tập (Bài 4, 7, 13)

    Hỏi nơi chốn, hỏi sự vật, hỏi cái nào / những cái nào.

    • 你去哪儿?

      Nǐ qù nǎr?

      Bạn đi đâu?

    • 这是什么?

      Zhè shì shénme?

      Đây là cái gì?

    • 哪个箱子很重?

      Nǎge xiāngzi hěn zhòng?

      Cái vali nào nặng?

    • 哪些是英文书?

      Nǎxiē shì Yīngwén shū?

      Những quyển nào là sách tiếng Anh?

Lỗi thường gặp

  • 你是哪国人吗?

    câu có đại từ nghi vấn thì cuối câu không thêm 吗

Luyện tập

29 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 210 câu Bắt đầu
  3. 3Bộ 39 câu Bắt đầu