怎么问 (5):“……呢?”

zěnme wèn (5): “……ne?”

Bài 14: Hỏi như thế nào (5): Câu hỏi rút gọn “……呢?”

Dùng 呢 để hỏi rút gọn: không ngữ cảnh thì hỏi nơi chốn, có ngữ cảnh thì hỏi theo câu trước.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 14

我喝茶,你呢?

Wǒ hē chá, nǐ ne?

Tôi uống trà, còn bạn?

Giải thích

Câu hỏi rút gọn có hai kiểu:

(1) Hỏi khi không có ngữ cảnh là hỏi địa điểm: 我的书呢?(= 我的书在哪儿?) 我的自行车呢?(= 我的自行车在哪儿?)

(2) Khi có ngữ cảnh, ý nghĩa của câu hỏi phải căn cứ vào ngữ cảnh để phán đoán: 这是谁的包?— 我的。那个呢?(= 那个包是谁的?) · 你是哪国人?— 我是英国人。你呢?(= 你是哪国人?)

Cấu trúc

  1. Ndanh từ呢? (không ngữ cảnh) = N在哪儿?

    Không có ngữ cảnh: hỏi địa điểm.

    • 我的书呢?

      Wǒ de shū ne?

      Sách của tôi đâu?

    • 我的自行车呢?

      Wǒ de zìxíngchē ne?

      Xe đạp của tôi đâu?

  2. Câu A,Ndanh từ呢? (có ngữ cảnh)

    Có ngữ cảnh: căn cứ ngữ cảnh để phán đoán — hỏi tiếp cùng nội dung cho đối tượng khác.

    • 我喝茶,你呢?

      Wǒ hē chá, nǐ ne?

      Tôi uống trà, còn bạn?

    • 这是谁的包?我的。那个呢?

      Zhè shì shéi de bāo? Wǒ de. Nàge ne?

      Đây là túi của ai? Của tôi. Còn cái kia?

    • 你是哪国人?我是英国人。你呢?

      Nǐ shì nǎ guó rén? Wǒ shì Yīngguó rén. Nǐ ne?

      Bạn là người nước nào? Tôi là người Anh. Còn bạn?

    • 不太忙,您呢?

      Bú tài máng, nín ne?

      Không bận lắm, còn ông/bà?

    • 这些是中药,那些呢?

      Zhèxiē shì zhōngyào, nàxiē ne?

      Những thứ này là thuốc Đông y, còn những thứ kia?

Luyện tập

23 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 213 câu Bắt đầu