怎么问 (1):……吗?

zěnme wèn (1): ……ma?

Bài 2, 3, 5, 11: Hỏi như thế nào (1): Câu hỏi kiểu “……吗?”

Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật để tạo câu hỏi đúng sai.

Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 2 · Hán 1 · Bài 3 · Hán 1 · Bài 5 · Hán 1 · Bài 11

你是中国人吗?

Nǐ shì Zhōngguó rén ma?

Bạn là người Trung Quốc phải không?

Giải thích

Thêm trợ từ ngữ khí biểu thị nghi vấn "吗" vào cuối câu kể sẽ tạo thành câu hỏi đúng sai trong tiếng Hán.

Câu trả lời thường là 是 / 不是 (kèm câu đầy đủ), hoặc nhắc lại động từ / hình dung từ ở dạng khẳng định hoặc phủ định, như trong các đối thoại ở bài tập: Nǐ máng ma? — Wǒ hěn máng; Nǐ qù yóujú ma? — Bú qù.

Cấu trúc

  1. Câu trần thuật吗?

    Câu hỏi đúng sai.

    • 你是中国人吗?

      Nǐ shì Zhōngguó rén ma?

      Bạn là người Trung Quốc phải không?

    • 你是老师吗?

      Nǐ shì lǎoshī ma?

      Bạn là giáo viên phải không?

    • 他们都是留学生吗?

      Tāmen dōu shì liúxuéshēng ma?

      Họ đều là lưu học sinh phải không?

    • 你忙吗?

      Nǐ máng ma?

      Bạn có bận không?

    • 汉语难吗?

      Hànyǔ nán ma?

      Tiếng Hán có khó không?

  2. Trả lời: 是 / 不是 + câu đầy đủ; hoặc khẳng định / phủ định động từ, hình dung từ

    Ví dụ của sách (Bài 11) và các đối thoại ở bài tập Bài 2, 3, 5.

    • 是。我是中国人。

      Shì. Wǒ shì Zhōngguó rén.

      Vâng. Tôi là người Trung Quốc.

    • 不是。我是学生。

      Bú shì. Wǒ shì xuésheng.

      Không phải. Tôi là học sinh.

    • 他们都是留学生。

      Tāmen dōu shì liúxuéshēng.

      Họ đều là lưu học sinh.

    • 不去,去银行。

      Bú qù, qù yínháng.

      Không đi, đi ngân hàng.

  3. Câu hỏi với 吗 trong đối thoại (Bài 2, 3, 5)

    吗 đứng cuối câu hỏi đúng sai, kể cả với hình dung từ và động từ.

    • 工作忙吗?

      Gōngzuò máng ma?

      Công việc có bận không?

    • 身体好吗?

      Shēntǐ hǎo ma?

      Sức khoẻ có tốt không?

    • 他忙吗?

      Tā máng ma?

      Anh ấy có bận không?

Luyện tập

25 câu, chia 3 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.

Bắt đầu luyện tập
  1. 1Bộ 110 câu Bắt đầu
  2. 2Bộ 210 câu Bắt đầu
  3. 3Bộ 35 câu Bắt đầu