“有”字句
Bài 15: Câu chữ “有”
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu: A 有 B, A 没有 B, A 有没有 B?
Giáo trình Hán ngữ · Hán 1 · Bài 15
你有没有姐姐?
Bạn có chị gái không?
Giải thích
(1) Câu chữ “有” biểu thị sự sở hữu. Hình thức khẳng định: A + 有 + B; hình thức phủ định: A + 没 + 有 + B; hình thức nghi vấn chính phản: A + 有没有 + B ?
(2) Câu chữ “有” còn biểu thị sự tồn tại.
Cấu trúc
- A有B
Hình thức khẳng định (sở hữu).
你有自行车吗?
Bạn có xe đạp không?
我有词典。
Tôi có từ điển.
我有中国朋友。
Tôi có bạn Trung Quốc.
你家有几口人?
Nhà bạn có mấy người?
你们公司有多少职员?
Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?
- A没有B
Hình thức phủ định.
我没有姐姐。
Tôi không có chị gái.
他没有哥哥和妹妹。
Anh ấy không có anh trai và em gái.
我没有自行车。
Tôi không có xe đạp.
- A有没有B ?
Hình thức nghi vấn chính phản.
你有没有姐姐?
Bạn có chị gái không?
他有没有中文杂志?
Anh ấy có tạp chí tiếng Trung không?
你有没有中国地图?
Bạn có bản đồ Trung Quốc không?
Ghi chú cách dùng
- Hỏi: 你有自行车吗? — Đáp: 有。 · 你有没有姐姐? — Đáp: 没有。(我没有姐姐。)
Luyện tập
19 câu, chia 2 bộ. Mỗi lần một câu, chấm ngay và có giải thích.